Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Josefine Birkelund

SK Brann (nữ)Hậu vệNOR
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Josefine Birkelund là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo SK Brann (nữ).

Tiểu sử Josefine Birkelund

Josefine Birkelund là hậu vệ của SK Brann (nữ), mang quốc tịch Norway và hiện 22 tuổi. Cô sinh ngày 07/08/2004 và đã ra sân 23 trận cho đội trong mùa 2026-2027, tích lũy 790 phút thi đấu cùng 2 bàn thắng và 2 kiến tạo. Ở Toppserien mùa 2026, cô có 17 trận với 2 bàn và 2 kiến tạo, còn tại Cúp C1 châu Âu (nữ) mùa 2026-2027 cô góp mặt 4 trận và tại Cúp C2 châu Âu (nữ) 2 trận.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 28/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

24Trận ra sân
19Đá chính
816Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
408Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
1,11Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Âu (nữ)2026-2027—4436000000——204,85
Cúp C2 châu Âu (nữ)2026-2027—311060000075%70%002,43
Toppserien (nữ)2026—171435020200——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 4,85

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Cúp C2 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 106 phút · điểm TB 2,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
18/24 (75%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/10 (70%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/10/2026

Toppserien (nữ) · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 350 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Josefine Birkelund · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/10/2026Cúp C2 châu Âu (nữ)vs Czarni Sosnowiec (nữ)T 3-0260000218/2427/10—7,30
30/09/2026Cúp C2 châu Âu (nữ)vs HJK Helsinki (nữ)T 4-01800000—0———
23/09/2026Cúp C2 châu Âu (nữ)@ HJK Helsinki (nữ)T 2-06200000—0———
01/09/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)@ Austria Wien (nữ)B 0-49000000—0———
25/08/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)vs Austria Wien (nữ)T 2-19000000—0——6,70
08/08/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)vs PAOK Saloniki (nữ)T 3-29000000—0—V6,05
05/08/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)vs KFF Mitrovica (nữ)T 5-09000000—0—V6,65
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com