Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

José Welison

Remo - PATiền vệBRA
31Tuổi
177Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

José Welison là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Remo - PA.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

31Trận ra sân
24Đá chính
1.985Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/21Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
5,96Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—25181.64300017284%56%606,34
Copa do Brasil2026—443310014181%66%006,60
Brazilian Copa Verde2026—221100000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.643 phút · điểm TB 6,34

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/17
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
15
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
702/835 (84%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
3/12 (25%)
Chuyền dài chính xác
54/104 (51%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/38
Cắt bóng
33
Phá bóng
49
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
86/152 (56%)
Không chiến thắng / thua
28 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
58 / 57
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
174
Phạm lỗi
37
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 331 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
104/128 (81%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
10/22 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
7
Phá bóng
12
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/27 (66%)
Không chiến thắng / thua
4 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
32
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/08/2026

Brazilian Copa Verde · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 11 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/04/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của José Welison · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Serie A Brazilvs Red Bull BragantinoH 1-1450000029/3312/2—6,82
11/10/2026Serie A Brazil@ Vasco da Gama Saf - RJH 0-0900021025/3201/5—6,65
20/09/2026Serie A Brazilvs Santos FC - SPB 1-2900000058/6722/6V6,75
15/09/2026Serie A Brazil@ Bahia - BAB 1-2450010111/1234/6—6,25
07/09/2026Serie A Brazilvs Flamengo - RJB 0-1dự bị00000—0———
01/09/2026Serie A Brazilvs Coritiba SAF - PRB 2-3790000138/4424/9V5,21
23/08/2026Serie A Brazil@ Fluminense - RJB 1-2900020126/3214/10—6,48
18/08/2026Serie A Brazil@ Internacional - RSH 1-1640011151/5724/8—6,65
09/08/2026Serie A Brazilvs Atlético Mineiro - MGH 2-2900000148/5446/9V6,47
05/08/2026Copa do Brasilvs Santos FC - SPB 0-1900030024/3013/5—6,57

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 100 nghìn €2015: 1,0 triệu €2015: 750 nghìn €2015: 600 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 650 nghìn €2021: 650 nghìn €2021: 650 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,0 triệu €20142026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/08/201419100 nghìn €
31/01/2015191,0 triệu €
30/05/201520750 nghìn €
10/09/201520600 nghìn €
14/12/201520500 nghìn €
26/05/201621500 nghìn €
27/11/201621500 nghìn €
06/12/201722400 nghìn €
22/05/201823500 nghìn €
17/02/2019231,0 triệu €
26/11/201924800 nghìn €
07/04/202025650 nghìn €
08/09/202025650 nghìn €
08/02/202125650 nghìn €
27/05/202126650 nghìn €
16/12/202126800 nghìn €
05/04/202227800 nghìn €
18/08/202227800 nghìn €
13/11/202227800 nghìn €
06/04/202328800 nghìn €
24/07/202328800 nghìn €
10/12/2023282,0 triệu €
27/03/2024292,0 triệu €
16/06/2024292,0 triệu €
08/12/2024292,0 triệu €
05/06/2025302,0 triệu €
09/12/2025301,5 triệu €
25/05/2026311,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy48
  • Sức mạnh55
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com