Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jose Valente

PSIM YogyakartaTiền vệPOR
32Tuổi
180Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Jose Valente là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo PSIM Yogyakarta.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
477Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
477Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/1Vàng/Đỏ
4,16Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Indonesia2026-2027—6647711000——114,16

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 477 phút · điểm TB 4,16

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jose Valente · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Liga 1 Indonesia@ Bhayangkara Presisi Indonesia FCB 0-12700000—0—Đ—
16/10/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan Sepakbola MakassarB 1-29010000—0——6,70
10/10/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan Sepakbola Indonesia JakartaB 0-49000000—0——6,20
18/09/2026Liga 1 Indonesia@ Madura UnitedB 1-29000000—0—V5,80
13/09/2026Liga 1 Indonesia@ Persebaya SurabayaB 0-19000000—0———
05/09/2026Liga 1 Indonesiavs Persita TangerangH 1-19000000—0——6,25
22/05/2026Liga 1 Indonesia@ Arema FCB 1-39000000—0——6,00
17/05/2026Liga 1 Indonesiavs Madura UnitedT 2-19000000—0——6,75
10/05/2026Liga 1 Indonesiavs Java United F.C.T 2-09010000—0——7,40
04/05/2026Liga 1 Indonesia@ Persib BandungB 0-19000000—0——6,65

Giá trị thị trường qua các năm

2017: —2019: 50 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 325 nghìn €2024: 325 nghìn €2024: 325 nghìn €2025: 350 nghìn €20172025
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/09/201723—
23/09/20192550 nghìn €
05/01/202025100 nghìn €
01/11/202026300 nghìn €
28/06/202127300 nghìn €
31/03/202227300 nghìn €
26/06/202228250 nghìn €
09/03/202328300 nghìn €
16/08/202329300 nghìn €
15/02/202429325 nghìn €
14/07/202430325 nghìn €
05/12/202430325 nghìn €
28/05/202531350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật63
  • Tư duy67
  • Sức mạnh32
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com