Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jose Ricardo

CD TondelaHậu vệBRA
28Tuổi
175Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Jose Ricardo là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo CD Tondela.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
270Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
1,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Bồ Đào Nha2026-2027—771800002069%50%201,71
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 1,71

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
30/43 (69%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/5 (40%)
Chuyền dài chính xác
0/5 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/16 (50%)
Không chiến thắng / thua
4 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jose Ricardo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs Academica CoimbraB 0-2dự bị00000—0———
16/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ LeixoesB 0-1900010116/2415/8V5,88
09/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs AmaranteT 2-1900010014/1913/8V6,10
17/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ Uniao LeiriaH 2-2700030015/2436/13—5,71
09/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs OliveirenseB 1-280102216/814/12—7,28
03/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ Pacos de FerreiraT 2-145002102/614/11V5,71
29/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs SCU TorreenseH 0-063001014/1123/12—6,13
18/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ ViseuB 0-3900010113/2817/16V4,97
12/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs VizelaT 1-0900100113/1918/16—7,32
04/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ SC FarenseT 1-090001019/1115/8—7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 200 nghìn €2020: 275 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 475 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 350 nghìn €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/12/201921200 nghìn €
01/11/202022275 nghìn €
28/06/202122500 nghìn €
31/03/202223475 nghìn €
26/06/202223450 nghìn €
25/09/202224500 nghìn €
28/12/202224600 nghìn €
23/03/202324500 nghìn €
13/06/202324500 nghìn €
13/12/202325300 nghìn €
19/06/202425250 nghìn €
18/12/202426200 nghìn €
22/06/202526200 nghìn €
21/12/202527350 nghìn €
23/06/202627350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FeirenseCD TondelaChuyển nhượng—
28/01/2025AVS Futebol SADFeirenseChuyển nhượng—
30/06/2023CD LugoAVS Futebol SADChuyển nhượng—
06/07/2022FeirenseCD LugoChuyển nhượng—
30/06/2019Desportivo Aves (- 2020)FeirenseChuyển nhượng—
29/06/2019SC MirandelaDesportivo Aves (- 2020)Cho mượn—
24/07/2017Desportivo Aves (- 2020)SC MirandelaChuyển nhượng—
05/07/2017Rayo Vallecano BDesportivo Aves (- 2020)Chuyển nhượng—
30/06/2016Rayo Vallecano U19Rayo Vallecano BChuyển nhượng—
30/06/2012Rayo Vallecano YouthRayo Vallecano U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy45
  • Sức mạnh53
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com