
Jose Monteiro là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo São Paulo - SP.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
29Trận ra sân
25Đá chính
2.191Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1095Phút/bàn
5/17Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 23 | 20 | 1.761 | 1 | 0 | 1 | 13 | 3 | 84% | 58% | 2 | 0 | 6,85 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 5 | 4 | 340 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 76% | 65% | 1 | 0 | 6,70 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 63% | 46% | 0 | 0 | 5,74 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.761 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/13
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 802/952 (84%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 3/8 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 58/146 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/41
- Cắt bóng
- 28
- Phá bóng
- 118
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 108/185 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 50 / 32
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 58 / 45
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 178
- Phạm lỗi
- 26
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 340 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 127/166 (76%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 11/29 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/26 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/22 (63%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/13 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A Brazil | vs Vasco da Gama Saf - RJ | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/14 | 1 | 1/3 | — | 7,12 |
| 11/10/2026 | Serie A Brazil | vs Vitória - BA | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 36/44 | 3 | 7/9 | V | 6,81 |
| 08/10/2026 | Serie A Brazil | @ Cruzeiro - MG | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/21 | 1 | 1/4 | — | 6,27 |
| 03/10/2026 | Serie A Brazil | vs Santos FC - SP | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Serie A Brazil | vs Internacional - RS | T 1-0 | 51 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 2 | 3/5 | — | 6,93 |
| 16/09/2026 | Copa Sudamericana | vs Boca Juniors | H 1-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/54 | 1 | 2/3 | — | 6,55 |
| 09/09/2026 | Copa Sudamericana | @ Boca Juniors | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/46 | 2 | 5/5 | — | 6,45 |
| 06/09/2026 | Serie A Brazil | vs Atlético Mineiro - MG | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 55/62 | 2 | 6/10 | — | 7,15 |
| 30/08/2026 | Serie A Brazil | vs Red Bull Bragantino | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/25 | 1 | 5/12 | — | 6,08 |
| 24/08/2026 | Serie A Brazil | @ Chapecoense - SC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 96/104 | 0 | 7/11 | — | 6,92 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/02/2020 | 23 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 650 nghìn € |
| 08/09/2020 | 23 | 950 nghìn € |
| 08/02/2021 | 24 | 950 nghìn € |
| 27/05/2021 | 24 | 950 nghìn € |
| 16/12/2021 | 25 | 1,0 triệu € |
| 04/08/2022 | 25 | 1,0 triệu € |
| 27/12/2022 | 26 | 900 nghìn € |
| 17/07/2023 | 26 | 1,2 triệu € |
| 26/11/2023 | 27 | 1,2 triệu € |
| 16/06/2024 | 27 | 1,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 28 | 1,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 28 | 1,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 29 | 750 nghìn € |
| 11/03/2026 | 29 | 1,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 29 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/03/2024 | Sport Club do Recife | São Paulo - SP | Chuyển nhượng | — |
| 21/04/2021 | Santos FC - SP | Sport Club do Recife | Chuyển nhượng | — |
| 27/02/2021 | Coritiba SAF - PR | Santos FC - SP | Cho mượn | — |
| 27/01/2019 | Santos FC - SP | Coritiba SAF - PR | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Santos FC U20 | Santos FC - SP | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật40
- Tư duy47
- Sức mạnh78
- Thể lực66