
José Devecchi là thủ môn 31 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CA San Lorenzo.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
12Trận ra sân
11Đá chính
1.017Phút
30Cứu thua
54%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 12 | 11 | 1.017 | 30 | 7 | 13 | 54% | 75% | 3 | 0 | 6,44 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 1.017 phút · điểm TB 6,44
Thủ môn
- Cứu thua
- 30
- Đấm bóng
- 7
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 3
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 138/255 (54%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 85/202 (42%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 119
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/07/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Estudiantes La Plata | T 2-1 | 90 | 1 | 1 | 0 | 3/20 | 0 | — | V | 6,21 |
| 12/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Deportivo Riestra | T 1-0 | 90 | 3 | 1 | 0 | 15/18 | 0 | — | — | 7,18 |
| 04/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Defensa Y Justicia | B 0-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 10/18 | 0 | 1/1 | — | 5,51 |
| 21/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Boca Juniors | B 0-2 | 90 | 5 | 1 | 1 | 12/23 | 0 | — | — | 6,54 |
| 14/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Independiente | H 1-1 | 90 | 4 | 1 | 0 | 14/24 | 0 | — | — | 7,09 |
| 06/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Talleres Cordoba | T 1-0 | 90 | 6 | 0 | 0 | 12/20 | 0 | — | — | 7,76 |
| 01/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Instituto de Córdoba | B 0-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 20/27 | 0 | — | — | 6,55 |
| 22/08/2026 | VĐQG Argentina | @ AA Estudiantes (Río Cuarto) | H 0-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 9/23 | 0 | — | V | 6,21 |
| 16/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Unión | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 9/25 | 0 | 1/1 | — | 6,18 |
| 10/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Huracan | B 0-2 | 27 | 1 | 0 | 0 | 12/17 | 0 | — | — | 5,63 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/05/2018 | 22 | 100 nghìn € |
| 17/12/2018 | 23 | 100 nghìn € |
| 05/08/2019 | 24 | 100 nghìn € |
| 04/12/2019 | 24 | 100 nghìn € |
| 09/11/2020 | 25 | 100 nghìn € |
| 07/02/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 19/10/2021 | 26 | 350 nghìn € |
| 07/02/2022 | 26 | 1,2 triệu € |
| 23/05/2022 | 26 | 1,5 triệu € |
| 25/10/2022 | 27 | 1,3 triệu € |
| 04/04/2023 | 27 | 1,0 triệu € |
| 03/07/2023 | 27 | 750 nghìn € |
| 03/10/2023 | 28 | 1,2 triệu € |
| 18/12/2023 | 28 | 1,7 triệu € |
| 11/06/2024 | 28 | 1,5 triệu € |
| 12/12/2024 | 29 | 1,2 triệu € |
| 01/04/2025 | 29 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 29 | 800 nghìn € |
| 23/09/2025 | 30 | 600 nghìn € |
| 16/12/2025 | 30 | 450 nghìn € |
| 21/05/2026 | 30 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,7 triệu € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/12/2025 | Sarmiento Junin | CA San Lorenzo | Cho mượn | — |
| 22/07/2025 | CA San Lorenzo | Sarmiento Junin | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | CA Banfield | CA San Lorenzo | Cho mượn | — |
| 09/08/2024 | CA San Lorenzo | CA Banfield | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2024 | Atletico Tucuman | CA San Lorenzo | Cho mượn | — |
| 12/01/2024 | CA San Lorenzo | Atletico Tucuman | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Sarmiento Junin | CA San Lorenzo | Cho mượn | — |
| 30/01/2023 | CA San Lorenzo | Sarmiento Junin | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Aldosivi Mar del Plata | CA San Lorenzo | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | CA San Lorenzo | Aldosivi Mar del Plata | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2021 | Audax Italiano | CA San Lorenzo | Cho mượn | — |
| 06/01/2020 | CA San Lorenzo | Audax Italiano | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | CA San Lorenzo de Almagro II | CA San Lorenzo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Club Sportivo San Lorenzo U19 | CA San Lorenzo de Almagro II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực47
- Chỉ số 156
- Chỉ số 239
- Chỉ số 460
- Chỉ số 347