Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jose Cordoba

Norwich CityHậu vệPAN
25Tuổi
189Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

Jose Cordoba là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch PAN, hiện khoác áo Norwich City.

Tiểu sử Jose Cordoba

Hậu vệ Jose Cordoba của Norwich City mang quốc tịch Panama và hiện 25 tuổi. Với chiều cao 189 cm, cân nặng 80 kg, cầu thủ thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, Cordoba ra sân 12 trận với 1054 phút thi đấu, có 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,14. Giá trị thị trường đạt 5,0 triệu € và hợp đồng hiện có hiệu lực đến 29/06/2028. Tại Hạng Nhất Anh, Cordoba đã ra sân 11 trận và tham dự 1 trận Cúp Liên đoàn Anh.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 27/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
13Đá chính
1.144Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
7/1Vàng/Đỏ
6,15Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—12121.0540014281%55%616,14
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11900001084%54%106,30

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.054 phút · điểm TB 6,14

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
616/752 (81%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
44/128 (34%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
13 (chưa có số thành công)
Cắt bóng
8
Phá bóng
48
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
39/70 (55%)
Không chiến thắng / thua
15 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 22
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
160
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 01/11/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
63/75 (84%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/10 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/11 (54%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jose Cordoba · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/10/2026Hạng Nhất Anhvs WatfordT 3-2900011042/5013/5V6,26
24/10/2026Hạng Nhất Anh@ Charlton AthleticT 3-1dự bị00000—0———
17/10/2026Hạng Nhất Anhvs PortsmouthB 0-1900000059/7626/7—6,60
15/10/2026Hạng Nhất Anhvs SouthamptonB 0-1900011059/6823/6—6,62
10/10/2026Hạng Nhất Anh@ Swansea CityB 1-2900010044/5213/10—5,80
20/09/2026Hạng Nhất Anhvs Bolton WanderersB 3-4900000051/6715/8—6,02
12/09/2026Hạng Nhất Anh@ MiddlesbroughB 3-4900000036/4402/2—5,86
10/09/2026Hạng Nhất Anhvs Birmingham CityT 2-1900000029/4503/6V5,96
05/09/2026Hạng Nhất Anh@ Sheffield UnitedT 3-1900000066/7813/3—6,77
02/09/2026Hạng Nhất Anh@ Stoke CityB 0-1900000073/8546/7V6,62

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 550 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 3,2 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 4,5 triệu €2024: 4,8 triệu €2025: 4,8 triệu €2025: 4,5 triệu €2026: 5,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/06/20212050 nghìn €
13/10/20212075 nghìn €
07/12/202120200 nghìn €
04/04/202220550 nghìn €
30/05/202220800 nghìn €
06/09/2022211,0 triệu €
27/11/2022211,5 triệu €
02/03/2023212,0 triệu €
04/06/2023222,5 triệu €
14/09/2023223,0 triệu €
19/12/2023223,2 triệu €
02/06/2024233,5 triệu €
18/07/2024234,5 triệu €
29/12/2024234,8 triệu €
26/05/2025234,8 triệu €
02/12/2025244,5 triệu €
27/05/2026245,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy48
  • Sức mạnh68
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com