Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jorginho

Flamengo - RJTiền vệITA
34Tuổi
180Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
3,5 triệu €Giá trị

Jorginho là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Flamengo - RJ.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

32Trận ra sân
28Đá chính
2.409Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
803Phút/bàn
5/18Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
6/3Vàng/Đỏ
6,97Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—24201.80933313392%48%427,04
Copa Libertadores2026—775100003188%55%216,75
Copa do Brasil2026—11900002191%40%007,05

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.809 phút · điểm TB 7,04

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
3
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
3/13
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
6
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/30
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1557/1688 (92%)
Chuyền quyết định
25
Tạt bóng chính xác
3/8 (37%)
Chuyền dài chính xác
58/102 (56%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/28
Cắt bóng
22
Phá bóng
22
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
68/139 (48%)
Không chiến thắng / thua
7 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
61 / 59
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
172
Phạm lỗi
22
Bị phạm lỗi
30

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
2
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 510 phút · điểm TB 6,75

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
286/322 (88%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
12/18 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
9
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/38 (55%)
Không chiến thắng / thua
4 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 12
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
51
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 19/09/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,05

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
97/106 (91%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
4/5 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/10 (40%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jorginho · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Serie A Brazil@ Bahia - BAT 3-0901011368/7222/7—7,80
09/10/2026Serie A Brazil@ Santos FC - SPH 2-2790000161/6324/4Đ6,34
21/09/2026Serie A Brazilvs Red Bull BragantinoT 2-1900110185/9223/7—7,70
18/09/2026Copa Libertadoresvs Independiente del ValleH 1-1650000055/6012/7Đ6,20
14/09/2026Serie A Brazilvs Corinthians - SPT 2-1110010010/1100/2V6,04
11/09/2026Copa Libertadores@ Independiente del ValleT 2-0900000044/5001/2—6,58
07/09/2026Serie A Brazil@ Remo - PAT 1-0900010288/9412/4—7,20
03/09/2026Serie A Brazilvs Mirassol - SPT 2-0900020081/9002/7—6,99
31/08/2026Serie A Brazilvs Botafogo - RJT 3-0900100379/8611/7—7,70
23/08/2026Serie A Brazil@ Cruzeiro - MGB 1-2270010027/2836/8—6,87

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 100 nghìn €2011: 175 nghìn €2012: 1,4 triệu €2012: 2,6 triệu €2013: 5,5 triệu €2013: 8,0 triệu €2014: 10,0 triệu €2014: 12,0 triệu €2015: 11,0 triệu €2015: 9,0 triệu €2015: 12,0 triệu €2016: 15,0 triệu €2016: 18,0 triệu €2016: 20,0 triệu €2017: 19,0 triệu €2017: 22,0 triệu €2017: 28,0 triệu €2018: 40,0 triệu €2018: 50,0 triệu €2018: 60,0 triệu €2018: 65,0 triệu €2019: 65,0 triệu €2019: 65,0 triệu €2020: 52,0 triệu €2020: 50,0 triệu €2021: 45,0 triệu €2021: 40,0 triệu €2021: 45,0 triệu €2021: 45,0 triệu €2022: 40,0 triệu €2022: 35,0 triệu €2023: 25,0 triệu €2023: 15,0 triệu €2023: 15,0 triệu €2024: 12,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2026: 4,0 triệu €2026: 3,5 triệu €20112026
Bảng số liệu (41 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/07/201119100 nghìn €
31/12/201120175 nghìn €
13/06/2012201,4 triệu €
24/12/2012212,6 triệu €
24/06/2013215,5 triệu €
10/11/2013218,0 triệu €
06/01/20142210,0 triệu €
30/06/20142212,0 triệu €
06/01/20152311,0 triệu €
30/06/2015239,0 triệu €
04/11/20152312,0 triệu €
03/01/20162415,0 triệu €
31/03/20162418,0 triệu €
14/07/20162420,0 triệu €
01/01/20172519,0 triệu €
07/06/20172522,0 triệu €
28/12/20172628,0 triệu €
23/03/20182640,0 triệu €
06/06/20182650,0 triệu €
16/10/20182660,0 triệu €
18/12/20182665,0 triệu €
12/06/20192765,0 triệu €
09/12/20192765,0 triệu €
07/04/20202852,0 triệu €
12/10/20202850,0 triệu €
17/03/20212945,0 triệu €
24/05/20212940,0 triệu €
14/07/20212945,0 triệu €
22/12/20213045,0 triệu €
14/06/20223040,0 triệu €
02/11/20223035,0 triệu €
19/06/20233125,0 triệu €
08/10/20233115,0 triệu €
18/12/20233115,0 triệu €
26/05/20243212,0 triệu €
15/12/20243210,0 triệu €
17/03/2025338,0 triệu €
29/05/2025336,0 triệu €
09/12/2025335,0 triệu €
25/05/2026344,0 triệu €
27/09/2026343,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 65,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 3,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/06/2025ArsenalFlamengo - RJChuyển nhượng—
30/01/2023ChelseaArsenalHết hạn mượn 11.3M €11,3 triệu €
13/07/2018NapoliChelseaHết hạn mượn 57M €57,0 triệu €
17/01/2014Hellas VeronaNapoliHết hạn mượn 9.5M €9,5 triệu €
29/06/2011AC SambonifaceseHellas VeronaCho mượn—
01/07/2010Hellas VeronaAC SambonifaceseChuyển nhượng—
30/06/2010Verona YouthHellas VeronaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy54
  • Sức mạnh53
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com