
Jorginho là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Flamengo - RJ.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
32Trận ra sân
28Đá chính
2.409Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
803Phút/bàn
5/18Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
6/3Vàng/Đỏ
6,97Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 24 | 20 | 1.809 | 3 | 3 | 3 | 13 | 3 | 92% | 48% | 4 | 2 | 7,04 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 7 | 7 | 510 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 88% | 55% | 2 | 1 | 6,75 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 91% | 40% | 0 | 0 | 7,05 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.809 phút · điểm TB 7,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 3
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 3/13
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/30
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1557/1688 (92%)
- Chuyền quyết định
- 25
- Tạt bóng chính xác
- 3/8 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 58/102 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/28
- Cắt bóng
- 22
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 68/139 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 61 / 59
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 172
- Phạm lỗi
- 22
- Bị phạm lỗi
- 30
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 2
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 510 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 286/322 (88%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/18 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/38 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 12
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 19/09/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 97/106 (91%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/10 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie A Brazil | @ Bahia - BA | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | 68/72 | 2 | 2/7 | — | 7,80 |
| 09/10/2026 | Serie A Brazil | @ Santos FC - SP | H 2-2 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 61/63 | 2 | 4/4 | Đ | 6,34 |
| 21/09/2026 | Serie A Brazil | vs Red Bull Bragantino | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 85/92 | 2 | 3/7 | — | 7,70 |
| 18/09/2026 | Copa Libertadores | vs Independiente del Valle | H 1-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/60 | 1 | 2/7 | Đ | 6,20 |
| 14/09/2026 | Serie A Brazil | vs Corinthians - SP | T 2-1 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/11 | 0 | 0/2 | V | 6,04 |
| 11/09/2026 | Copa Libertadores | @ Independiente del Valle | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/50 | 0 | 1/2 | — | 6,58 |
| 07/09/2026 | Serie A Brazil | @ Remo - PA | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 88/94 | 1 | 2/4 | — | 7,20 |
| 03/09/2026 | Serie A Brazil | vs Mirassol - SP | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 81/90 | 0 | 2/7 | — | 6,99 |
| 31/08/2026 | Serie A Brazil | vs Botafogo - RJ | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 79/86 | 1 | 1/7 | — | 7,70 |
| 23/08/2026 | Serie A Brazil | @ Cruzeiro - MG | B 1-2 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/28 | 3 | 6/8 | — | 6,87 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (41 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/07/2011 | 19 | 100 nghìn € |
| 31/12/2011 | 20 | 175 nghìn € |
| 13/06/2012 | 20 | 1,4 triệu € |
| 24/12/2012 | 21 | 2,6 triệu € |
| 24/06/2013 | 21 | 5,5 triệu € |
| 10/11/2013 | 21 | 8,0 triệu € |
| 06/01/2014 | 22 | 10,0 triệu € |
| 30/06/2014 | 22 | 12,0 triệu € |
| 06/01/2015 | 23 | 11,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 23 | 9,0 triệu € |
| 04/11/2015 | 23 | 12,0 triệu € |
| 03/01/2016 | 24 | 15,0 triệu € |
| 31/03/2016 | 24 | 18,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 24 | 20,0 triệu € |
| 01/01/2017 | 25 | 19,0 triệu € |
| 07/06/2017 | 25 | 22,0 triệu € |
| 28/12/2017 | 26 | 28,0 triệu € |
| 23/03/2018 | 26 | 40,0 triệu € |
| 06/06/2018 | 26 | 50,0 triệu € |
| 16/10/2018 | 26 | 60,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 26 | 65,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 27 | 65,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 27 | 65,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 52,0 triệu € |
| 12/10/2020 | 28 | 50,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 29 | 45,0 triệu € |
| 24/05/2021 | 29 | 40,0 triệu € |
| 14/07/2021 | 29 | 45,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 30 | 45,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 30 | 40,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 30 | 35,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 31 | 25,0 triệu € |
| 08/10/2023 | 31 | 15,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 31 | 15,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 32 | 12,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 32 | 10,0 triệu € |
| 17/03/2025 | 33 | 8,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 33 | 6,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 33 | 5,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 34 | 4,0 triệu € |
| 27/09/2026 | 34 | 3,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 65,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 3,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/06/2025 | Arsenal | Flamengo - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | Chelsea | Arsenal | Hết hạn mượn 11.3M € | 11,3 triệu € |
| 13/07/2018 | Napoli | Chelsea | Hết hạn mượn 57M € | 57,0 triệu € |
| 17/01/2014 | Hellas Verona | Napoli | Hết hạn mượn 9.5M € | 9,5 triệu € |
| 29/06/2011 | AC Sambonifacese | Hellas Verona | Cho mượn | — |
| 01/07/2010 | Hellas Verona | AC Sambonifacese | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Verona Youth | Hellas Verona | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật57
- Tư duy54
- Sức mạnh53
- Thể lực54