Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jorge Carrascal

Flamengo - RJTiền vệCOL
28Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
15,0 triệu €Giá trị

Jorge Carrascal là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Flamengo - RJ.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

36Trận ra sân
24Đá chính
2.038Phút
6Bàn thắng
8Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
339Phút/bàn
27/52Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
4/2Vàng/Đỏ
6,88Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—25161.406608432183%51%227,05
Copa Libertadores2026—1075690007583%44%106,53
Copa do Brasil2026—11630002182%46%105,94

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.406 phút · điểm TB 7,05

Tấn công

Bàn thắng
6
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
8
Sút / trúng đích
21/43
Sút trong vòng cấm
38
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
12
Cơ hội lớn bỏ lỡ
8
Rê bóng thành công
25/44
Đá phạt (bàn / sút)
0/32
Phản công (bàn / sút / lần)
1/4/7
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
558/665 (83%)
Chuyền quyết định
51
Tạt bóng chính xác
26/90 (28%)
Chuyền dài chính xác
15/27 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/27
Cắt bóng
9
Phá bóng
4
Chặn cú sút
11

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
92/179 (51%)
Không chiến thắng / thua
8 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
84 / 78
Bị tước bóng
33
Mất quyền kiểm soát
271
Phạm lỗi
16
Bị phạm lỗi
32

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
2
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 569 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/7
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
15/38
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
178/213 (83%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
7/20 (35%)
Chuyền dài chính xác
2/7 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
41/92 (44%)
Không chiến thắng / thua
4 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
37 / 47
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
110
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 63 phút · điểm TB 5,94

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
23/28 (82%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/3 (66%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/13 (46%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jorge Carrascal · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Serie A Brazil@ Bahia - BAT 3-0680054423/2816/12—7,20
16/10/2026Copa Libertadores@ Estudiantes La PlataH 0-0900010146/54113/25V6,25
12/10/2026Serie A Brazilvs Fluminense - RJT 1-0891021324/2802/11—8,20
09/10/2026Serie A Brazil@ Santos FC - SPH 2-2690100541/4427/9—7,70
21/09/2026Serie A Brazilvs Red Bull BragantinoT 2-1720143132/3726/13—7,42
18/09/2026Copa Libertadoresvs Independiente del ValleH 1-1590000119/2401/4—6,34
14/09/2026Serie A Brazilvs Corinthians - SPT 2-111000025/801/2—6,50
11/09/2026Copa Libertadores@ Independiente del ValleT 2-0720000110/1633/15—6,21
07/09/2026Serie A Brazil@ Remo - PAT 1-0640020334/4202/4V6,31
03/09/2026Serie A Brazilvs Mirassol - SPT 2-0731111127/3034/10—8,66

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2016: —2016: 600 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 2,5 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2020: 2,7 triệu €2021: 8,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2021: 6,2 triệu €2022: 7,0 triệu €2022: 9,0 triệu €2022: 9,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2023: 7,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2025: 9,0 triệu €2026: 11,0 triệu €2026: 13,0 triệu €2026: 15,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/03/20161750 nghìn €
14/06/201618—
14/07/201618600 nghìn €
23/01/201718600 nghìn €
28/06/201719600 nghìn €
11/01/201819600 nghìn €
05/08/2018202,5 triệu €
09/12/2018202,0 triệu €
05/08/2019213,0 triệu €
04/12/2019213,0 triệu €
07/04/2020212,7 triệu €
07/02/2021228,0 triệu €
10/06/2021237,0 triệu €
19/10/2021236,2 triệu €
01/06/2022247,0 triệu €
11/09/2022249,0 triệu €
20/11/2022249,0 triệu €
12/04/2023248,0 triệu €
13/06/2023257,0 triệu €
04/10/2023256,0 triệu €
12/12/2023256,0 triệu €
19/03/2024257,0 triệu €
03/06/2024268,0 triệu €
11/12/2024267,0 triệu €
03/06/2025277,0 triệu €
09/12/2025279,0 triệu €
11/03/20262711,0 triệu €
25/05/20262813,0 triệu €
27/09/20262815,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 15,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/08/2025Dynamo MoscowFlamengo - RJHết hạn mượn 12.5M €12,5 triệu €
26/08/2023CSKA MoscowDynamo MoscowHết hạn mượn 3.5M €3,5 triệu €
30/06/2022River PlateCSKA MoscowHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
29/06/2022CSKA MoscowRiver PlateCho mượn—
17/02/2022River PlateCSKA MoscowChuyển nhượng 0.3M €300 nghìn €
31/12/2019FC Karpaty LvivRiver PlateHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
30/12/2019River PlateFC Karpaty LvivCho mượn—
30/01/2019FC Karpaty LvivRiver PlateChuyển nhượng 0.5M €500 nghìn €
30/06/2018Sevilla AtleticoFC Karpaty LvivHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
29/06/2018FC Karpaty LvivSevilla AtleticoCho mượn—
11/07/2017Sevilla AtleticoFC Karpaty LvivChuyển nhượng—
30/06/2016MillonariosSevilla AtleticoHết hạn mượn 0.9M €900 nghìn €
31/12/2015Millonarios U20MillonariosChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật66
  • Tư duy65
  • Sức mạnh43
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com