
Jorge Carrascal là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Flamengo - RJ.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
36Trận ra sân
24Đá chính
2.038Phút
6Bàn thắng
8Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
339Phút/bàn
27/52Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
4/2Vàng/Đỏ
6,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 25 | 16 | 1.406 | 6 | 0 | 8 | 43 | 21 | 83% | 51% | 2 | 2 | 7,05 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 10 | 7 | 569 | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 83% | 44% | 1 | 0 | 6,53 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 1 | 1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 82% | 46% | 1 | 0 | 5,94 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.406 phút · điểm TB 7,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 8
- Sút / trúng đích
- 21/43
- Sút trong vòng cấm
- 38
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 12
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 8
- Rê bóng thành công
- 25/44
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/32
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/4/7
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 558/665 (83%)
- Chuyền quyết định
- 51
- Tạt bóng chính xác
- 26/90 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/27 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/27
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 11
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 92/179 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 84 / 78
- Bị tước bóng
- 33
- Mất quyền kiểm soát
- 271
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 32
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 2
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 569 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/7
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 15/38
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 178/213 (83%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 7/20 (35%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/7 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/92 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 37 / 47
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 110
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 63 phút · điểm TB 5,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/28 (82%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/13 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie A Brazil | @ Bahia - BA | T 3-0 | 68 | 0 | 0 | 5 | 4 | 4 | 23/28 | 1 | 6/12 | — | 7,20 |
| 16/10/2026 | Copa Libertadores | @ Estudiantes La Plata | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 46/54 | 1 | 13/25 | V | 6,25 |
| 12/10/2026 | Serie A Brazil | vs Fluminense - RJ | T 1-0 | 89 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | 24/28 | 0 | 2/11 | — | 8,20 |
| 09/10/2026 | Serie A Brazil | @ Santos FC - SP | H 2-2 | 69 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5 | 41/44 | 2 | 7/9 | — | 7,70 |
| 21/09/2026 | Serie A Brazil | vs Red Bull Bragantino | T 2-1 | 72 | 0 | 1 | 4 | 3 | 1 | 32/37 | 2 | 6/13 | — | 7,42 |
| 18/09/2026 | Copa Libertadores | vs Independiente del Valle | H 1-1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/24 | 0 | 1/4 | — | 6,34 |
| 14/09/2026 | Serie A Brazil | vs Corinthians - SP | T 2-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 5/8 | 0 | 1/2 | — | 6,50 |
| 11/09/2026 | Copa Libertadores | @ Independiente del Valle | T 2-0 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/16 | 3 | 3/15 | — | 6,21 |
| 07/09/2026 | Serie A Brazil | @ Remo - PA | T 1-0 | 64 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 34/42 | 0 | 2/4 | V | 6,31 |
| 03/09/2026 | Serie A Brazil | vs Mirassol - SP | T 2-0 | 73 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 27/30 | 3 | 4/10 | — | 8,66 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/03/2016 | 17 | 50 nghìn € |
| 14/06/2016 | 18 | — |
| 14/07/2016 | 18 | 600 nghìn € |
| 23/01/2017 | 18 | 600 nghìn € |
| 28/06/2017 | 19 | 600 nghìn € |
| 11/01/2018 | 19 | 600 nghìn € |
| 05/08/2018 | 20 | 2,5 triệu € |
| 09/12/2018 | 20 | 2,0 triệu € |
| 05/08/2019 | 21 | 3,0 triệu € |
| 04/12/2019 | 21 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 2,7 triệu € |
| 07/02/2021 | 22 | 8,0 triệu € |
| 10/06/2021 | 23 | 7,0 triệu € |
| 19/10/2021 | 23 | 6,2 triệu € |
| 01/06/2022 | 24 | 7,0 triệu € |
| 11/09/2022 | 24 | 9,0 triệu € |
| 20/11/2022 | 24 | 9,0 triệu € |
| 12/04/2023 | 24 | 8,0 triệu € |
| 13/06/2023 | 25 | 7,0 triệu € |
| 04/10/2023 | 25 | 6,0 triệu € |
| 12/12/2023 | 25 | 6,0 triệu € |
| 19/03/2024 | 25 | 7,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 26 | 8,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 26 | 7,0 triệu € |
| 03/06/2025 | 27 | 7,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 27 | 9,0 triệu € |
| 11/03/2026 | 27 | 11,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 28 | 13,0 triệu € |
| 27/09/2026 | 28 | 15,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 15,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/08/2025 | Dynamo Moscow | Flamengo - RJ | Hết hạn mượn 12.5M € | 12,5 triệu € |
| 26/08/2023 | CSKA Moscow | Dynamo Moscow | Hết hạn mượn 3.5M € | 3,5 triệu € |
| 30/06/2022 | River Plate | CSKA Moscow | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 29/06/2022 | CSKA Moscow | River Plate | Cho mượn | — |
| 17/02/2022 | River Plate | CSKA Moscow | Chuyển nhượng 0.3M € | 300 nghìn € |
| 31/12/2019 | FC Karpaty Lviv | River Plate | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 30/12/2019 | River Plate | FC Karpaty Lviv | Cho mượn | — |
| 30/01/2019 | FC Karpaty Lviv | River Plate | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/06/2018 | Sevilla Atletico | FC Karpaty Lviv | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 29/06/2018 | FC Karpaty Lviv | Sevilla Atletico | Cho mượn | — |
| 11/07/2017 | Sevilla Atletico | FC Karpaty Lviv | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Millonarios | Sevilla Atletico | Hết hạn mượn 0.9M € | 900 nghìn € |
| 31/12/2015 | Millonarios U20 | Millonarios | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật66
- Tư duy65
- Sức mạnh43
- Thể lực44