
Jordan simpson là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Brommapojkarna.
Tiểu sử Jordan simpson
Jordan simpson là hậu vệ của câu lạc bộ Brommapojkarna, mang quốc tịch Sweden, 23 tuổi, sinh ngày 16/08/2003. Anh thuận chân phải và có giá trị thị trường 350 nghìn €. Ở mùa 2026-2027, anh ra sân 16 trận với 1309 phút thi đấu và điểm trung bình 6,53. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 28/01/2026, khi anh chuyển từ Hammarby TFF đến Brommapojkarna.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
17Trận ra sân
16Đá chính
1.399Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 17 | 16 | 1.399 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 89% | 50% | 5 | 0 | 6,52 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.399 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 874/974 (89%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 39/104 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 85
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/64 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 13
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 110
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Djurgardens | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 73/78 | 1 | 3/4 | V | 6,40 |
| 10/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ AIK | T 6-5 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/31 | 1 | 1/3 | — | 6,26 |
| 19/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs IFK Goteborg | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Hammarby | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ GAIS | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 52/60 | 1 | 3/6 | V | 5,48 |
| 23/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Degerfors IF | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66/74 | 1 | 3/3 | — | 7,54 |
| 16/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Orgryte | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 83/85 | 0 | 3/5 | — | 6,90 |
| 11/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ IK Sirius FK | H 2-2 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/44 | 0 | 1/5 | V | 6,05 |
| 02/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Malmo FF | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 61/70 | 0 | 1/3 | — | 6,96 |
| 26/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Hammarby | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/57 | 1 | 2/2 | — | 7,07 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/03/2026 | 22 | 200 nghìn € |
| 28/06/2026 | 22 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/01/2026 | Hammarby TFF | Brommapojkarna | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2023 | Trosa-Vagnhärad SK | Hammarby TFF | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Älvsjö AIK U19 | Trosa-Vagnhärad SK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | AIK Solna U17 | Älvsjö AIK U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | AIK Solna Youth | AIK Solna U17 | Chuyển nhượng | — |