
Jop van der Avert
Hậu vệNED
26Tuổi
182Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Jop van der Avert là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch NED.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Bhayangkara Presisi Indonesia FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/10/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan Sepakbola Makassar | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 10/10/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 18/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Madura United | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 13/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persebaya Surabaya | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persita Tangerang | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 22/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Arema FC | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 17/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Madura United | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,15 |
| 10/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Java United F.C. | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 04/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persib Bandung | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/10/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 05/01/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 11/10/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 11/01/2022 | 21 | 175 nghìn € |
| 22/06/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 03/07/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 07/01/2024 | 23 | 350 nghìn € |
| 09/06/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 13/10/2024 | 24 | 350 nghìn € |
| 09/12/2024 | 24 | 325 nghìn € |
| 02/06/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 15/12/2025 | 25 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật41
- Tư duy47
- Sức mạnh51
- Thể lực40