
Jonathan Rivas-Marouani
34Tuổi
184Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Jonathan Rivas-Marouani là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Fleury Merogis U.S..
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Pháp | 2026-2027 | — | 9 | 5 | 450 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 81% | 53% | 2 | 0 | 5,71 |
Chỉ số chi tiết từng giải
National Pháp · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 5,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 108/132 (81%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/67 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 23
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 58
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | National Pháp | @ Bresse Péronnas 01 | T 1-0 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 4/5 | — | — |
| 04/10/2026 | National Pháp | vs Caen | T 3-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | 1/3 | — | 6,56 |
| 27/09/2026 | National Pháp | vs Aubagne | B 1-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 19/09/2026 | National Pháp | vs Thionville FC | H 1-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 0 | 1/3 | — | 6,50 |
| 12/09/2026 | National Pháp | @ Valenciennes | T 2-1 | 99 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 18/20 | 0 | 5/8 | — | 6,50 |
| 05/09/2026 | National Pháp | vs Villefranche | T 6-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | National Pháp | @ Quevilly Rouen Métropole | B 1-2 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 22/26 | 0 | 7/13 | — | 6,38 |
| 21/08/2026 | National Pháp | vs US Orléans | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,12 |
| 15/08/2026 | National Pháp | @ Cannes AS | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/37 | 0 | 9/20 | — | 6,27 |
| 08/08/2026 | National Pháp | vs Amiens | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/25 | 2 | 9/15 | V | 6,33 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/08/2013 | 21 | 150 nghìn € |
| 19/11/2014 | 22 | 200 nghìn € |
| 05/06/2015 | 23 | 200 nghìn € |
| 12/07/2016 | 24 | 200 nghìn € |
| 19/02/2017 | 25 | 200 nghìn € |
| 27/06/2019 | 27 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 300 nghìn € |
| 10/11/2020 | 28 | 300 nghìn € |
| 24/06/2021 | 29 | 250 nghìn € |
| 26/12/2021 | 29 | 250 nghìn € |
| 20/06/2022 | 30 | 200 nghìn € |
| 19/12/2022 | 30 | 200 nghìn € |
| 13/06/2023 | 31 | 200 nghìn € |
| 07/12/2023 | 31 | 150 nghìn € |
| 13/06/2024 | 32 | 100 nghìn € |
| 26/09/2024 | 32 | — |
| 14/10/2025 | 33 | 50 nghìn € |
| 07/12/2025 | 33 | 50 nghìn € |
| 22/03/2026 | 34 | 100 nghìn € |
| 24/05/2026 | 34 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2024 | Nancy | Fleury Merogis U.S. | Chuyển nhượng | — |
| 19/11/2023 | Free player | Nancy | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2023 | Bresse Péronnas 01 | Free player | Trở lại | — |
| 21/11/2021 | Lyon Duchere | Bresse Péronnas 01 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Pau FC | Lyon Duchere | Chuyển nhượng | — |
| 12/09/2016 | Free player | Pau FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Clermont | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2016 | Les Herbiers | Clermont | Cho mượn | — |
| 18/01/2016 | Clermont | Les Herbiers | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2015 | Chateauroux | Clermont | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | CA Bastia (- 2017) | Chateauroux | Cho mượn | — |
| 08/01/2014 | Chateauroux | CA Bastia (- 2017) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Chateauroux II | Chateauroux | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Chateauroux U19 | Chateauroux II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | FC Chamois Niort U19 | Chateauroux U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | FC Chamois Niort U17 | FC Chamois Niort U19 | Chuyển nhượng | — |