
Jonathan Morsay là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch SLE, hiện khoác áo Panionios G.S.S..
Tiểu sử Jonathan Morsay
Jonathan Morsay là tiền đạo của Panionios G.S.S., mang quốc tịch Sierra Leone và 29 tuổi. Cầu thủ cao 177 cm, nặng 75 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 1 trận tại Greek Cup với 90 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 400 nghìn €. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 17/07/2025, từ Kalamata F.C đến Panionios G.S.S.; hợp đồng đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hy Lạp | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Ai Cập | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Ethiopia | H 0-0 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/12/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 19/06/2017 | 19 | 300 nghìn € |
| 16/11/2017 | 20 | 150 nghìn € |
| 19/06/2018 | 20 | 50 nghìn € |
| 15/01/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 31/12/2019 | 22 | 200 nghìn € |
| 20/08/2020 | 22 | 250 nghìn € |
| 02/06/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 31/10/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 08/06/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 06/11/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 21/05/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 27/12/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 25/03/2024 | 26 | 350 nghìn € |
| 16/05/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 26/12/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 15/05/2025 | 27 | 350 nghìn € |
| 28/12/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 10/05/2026 | 28 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/07/2025 | Kalamata F.C | Panionios G.S.S. | Chuyển nhượng | — |
| 15/09/2024 | Free player | Kalamata F.C | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | AEL Limassol | Free player | Trở lại | — |
| 06/07/2023 | Panetolikos Agrinio | AEL Limassol | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2021 | Chievo | Panetolikos Agrinio | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | FC Dinamo 1948 | Chievo | Cho mượn | — |
| 07/02/2021 | Chievo | FC Dinamo 1948 | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2020 | GIF Sundsvall | Chievo | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2019 | IK Brage | GIF Sundsvall | Cho mượn | — |
| 12/02/2019 | GIF Sundsvall | IK Brage | Chuyển nhượng | — |
| 17/10/2016 | GIF Sundsvall U19 | GIF Sundsvall | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | GIF Sundsvall U17 | GIF Sundsvall U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật46
- Tư duy59
- Sức mạnh34
- Thể lực35