
jonathan karlsson là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Vasteras SK FK.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
24Trận ra sân
12Đá chính
1.271Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1271Phút/bàn
5/11Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,17Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 23 | 11 | 1.181 | 0 | 0 | 1 | 11 | 5 | 84% | 52% | 2 | 0 | 6,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.181 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/11
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/21
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 398/469 (84%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 4/14 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/23 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/23
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 28
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 61/117 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 47 / 38
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 133
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Mjallby AIF | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 29/36 | 3 | 5/13 | — | 7,16 |
| 10/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ IFK Goteborg | B 0-1 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/40 | 4 | 10/16 | V | 6,07 |
| 19/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Malmo FF | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 17/18 | 4 | 4/5 | — | 6,69 |
| 12/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ AIK | T 4-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 2 | 1 | 21/25 | 3 | 3/6 | — | 7,57 |
| 05/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs IK Sirius FK | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 39/44 | 1 | 5/5 | — | 6,60 |
| 29/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Hacken | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 42/48 | 4 | 6/11 | — | 6,63 |
| 23/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Kalmar | H 0-0 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/27 | 1 | 1/2 | — | 6,59 |
| 15/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Elfsborg | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/18 | 0 | 2/4 | V | 5,41 |
| 11/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Djurgardens | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/24 | 0 | 2/7 | — | 6,59 |
| 04/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Djurgardens | B 0-6 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/24 | 0 | 1/3 | — | 5,67 |