
Jonathan Junior là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo V-Varen Nagasaki.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
159Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 159 | 0 | 0 | 1 | 6 | 2 | 70% | 51% | 2 | 0 | 6,75 |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 159 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/31 (70%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/27 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 10
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 1 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Sanfrecce Hiroshima | T 4-0 | 76 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 6/9 | 1 | 8/14 | V | 7,04 |
| 17/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kashima Antlers | B 0-2 | 67 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 11/16 | 0 | 5/10 | V | 6,55 |
| 11/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ JEF United Ichihara Chiba | H 1-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | 1/3 | — | 6,65 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/10/2019 | 20 | 900 nghìn € |
| 26/11/2019 | 20 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 800 nghìn € |
| 11/08/2021 | 22 | 1,0 triệu € |
| 09/08/2023 | 24 | — |
| 20/06/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 12/09/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 04/12/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 02/04/2025 | 25 | 175 nghìn € |
| 05/06/2025 | 26 | 125 nghìn € |
| 25/09/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 07/12/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 09/06/2026 | 27 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/09/2026 | Stal Rzeszow | V-Varen Nagasaki | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 30/06/2025 | Stal Stalowa Wola | Stal Rzeszow | Chuyển nhượng | — |
| 22/02/2025 | Radomiak Radom | Stal Stalowa Wola | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2025 | Kotwica Kolobrzeg | Radomiak Radom | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2023 | Athletico Paranaense B | Kotwica Kolobrzeg | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2023 | Pouso Alegre FC | Athletico Paranaense B | Cho mượn | — |
| 27/04/2023 | Athletico Paranaense B | Pouso Alegre FC | Chuyển nhượng | — |
| 24/04/2023 | Athletic Club | Athletico Paranaense B | Cho mượn | — |
| 01/02/2023 | Athletico Paranaense B | Athletic Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Chapecoense - SC | Athletico Paranaense B | Cho mượn | — |
| 07/04/2022 | Athletico Paranaense B | Chapecoense - SC | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2022 | Avaí FC | Athletico Paranaense B | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2019 | Avai/SC U20 | Avaí FC | Chuyển nhượng | — |
| 16/09/2018 | Internacional SC U20 | Avai/SC U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật44
- Tư duy63
- Sức mạnh29
- Thể lực44