Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jonathan Jesus

Cruzeiro - MGHậu vệBRA
22Tuổi
187Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
12,0 triệu €Giá trị

Jonathan Jesus là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Cruzeiro - MG.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

32Trận ra sân
31Đá chính
2.665Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,03Bàn/90 phút
2665Phút/bàn
2/12Sút trúng/sút
94%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—20191.69900010194%64%406,87
Copa Libertadores2026—776150000092%57%007,04
Copa do Brasil2026—553511002195%78%106,95

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.699 phút · điểm TB 6,87

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/10
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
10/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
937/991 (94%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
51/82 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/36
Cắt bóng
41
Phá bóng
101
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
85/131 (64%)
Không chiến thắng / thua
30 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
55 / 31
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
67
Phạm lỗi
20
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 615 phút · điểm TB 7,04

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
313/339 (92%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
9/22 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
13
Phá bóng
44
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/33 (57%)
Không chiến thắng / thua
12 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/08/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 351 phút · điểm TB 6,95

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
225/235 (95%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
9/13 (69%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
5
Phá bóng
23
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/23 (78%)
Không chiến thắng / thua
10 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jonathan Jesus · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Serie A Brazil@ Grêmio - RST 4-2900000036/4105/7—6,59
13/10/2026Serie A Brazil@ Red Bull BragantinoB 2-4900000175/7757/8—6,69
08/10/2026Serie A Brazilvs São Paulo - SPT 2-0900000049/5524/7—6,95
21/09/2026Serie A Brazil@ Vitória - BAT 3-1900000142/4669/13V6,81
02/09/2026Copa do Brasil@ Atlético Mineiro - MGB 1-2360000012/1201/2—5,77
30/08/2026Serie A Brazil@ Vasco da Gama Saf - RJB 1-3900000060/6235/7—6,50
26/08/2026Copa do Brasilvs Atlético Mineiro - MGH 1-1450000138/4001/2—6,98
20/08/2026Copa Libertadores@ Flamengo - RJB 1-2900000052/5512/5—6,50
17/08/2026Serie A Brazil@ Corinthians - SPT 2-1900000050/5413/7V6,57
13/08/2026Copa Libertadoresvs Flamengo - RJH 1-1900000062/6811/4—6,73

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 200 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 3,0 triệu €2026: 8,0 triệu €2026: 12,0 triệu €20242026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/04/202419200 nghìn €
08/12/202420300 nghìn €
27/03/2025201,5 triệu €
05/06/2025211,5 triệu €
04/09/2025212,5 triệu €
09/12/2025212,5 triệu €
11/03/2026213,0 triệu €
25/05/2026218,0 triệu €
27/09/20262212,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 12,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy50
  • Sức mạnh75
  • Thể lực65
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com