Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jonathan Calleri

São Paulo - SPTiền đạoARG
33Tuổi
181Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Jonathan Calleri là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo São Paulo - SP.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

34Trận ra sân
32Đá chính
2.739Phút
11Bàn thắng
3Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
249Phút/bàn
24/63Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
8/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—26242.0631021542068%42%506,91
Copa Sudamericana2026—664961125268%50%306,71
Copa do Brasil2026—221800004281%41%006,45

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.063 phút · điểm TB 6,91

Tấn công

Bàn thắng
10
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
20/54
Sút trong vòng cấm
50
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
9
Rê bóng thành công
11/35
Đá phạt (bàn / sút)
0/50
Phản công (bàn / sút / lần)
1/4/4
Việt vị
9

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
253/369 (68%)
Chuyền quyết định
22
Tạt bóng chính xác
5/25 (20%)
Chuyền dài chính xác
8/11 (72%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
4
Phá bóng
23
Chặn cú sút
9

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
152/360 (42%)
Không chiến thắng / thua
76 / 93
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
76 / 115
Bị tước bóng
40
Mất quyền kiểm soát
265
Phạm lỗi
41
Bị phạm lỗi
50

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 496 phút · điểm TB 6,71

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
80/116 (68%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
33/65 (50%)
Không chiến thắng / thua
22 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 16
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
70
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/09/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
22/27 (81%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/36 (41%)
Không chiến thắng / thua
6 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 5
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jonathan Calleri · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie A Brazilvs Vasco da Gama Saf - RJT 1-080002007/10110/23—6,49
11/10/2026Serie A Brazilvs Vitória - BAT 2-1902042216/2439/18—9,39
08/10/2026Serie A Brazil@ Cruzeiro - MGB 0-2900020112/2009/19—6,66
20/09/2026Serie A Brazilvs Internacional - RST 1-073101106/1408/14V6,79
13/09/2026Serie A Brazil@ Palmeiras - SPB 0-2dự bị00000—0———
09/09/2026Copa Sudamericana@ Boca JuniorsB 0-182003108/1605/11V6,13
06/09/2026Serie A Brazilvs Atlético Mineiro - MGT 2-027000015/916/8—7,04
30/08/2026Serie A Brazilvs Red Bull BragantinoT 2-1dự bị00000—0—V—
24/08/2026Serie A Brazil@ Chapecoense - SCB 0-131000004/702/2—6,33
19/08/2026Copa Sudamericanavs BolivarT 3-1861011116/2203/9—7,14

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2015: 1,5 triệu €2015: 2,8 triệu €2015: 7,5 triệu €2016: 10,0 triệu €2017: 8,0 triệu €2017: 8,0 triệu €2017: 5,0 triệu €2017: 5,0 triệu €2018: 6,0 triệu €2018: 6,0 triệu €2019: 9,0 triệu €2019: 7,5 triệu €2020: 6,0 triệu €2020: 5,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 4,5 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 4,5 triệu €2022: 4,5 triệu €2023: 4,5 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,5 triệu €20142026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/02/20142050 nghìn €
10/01/2015211,5 triệu €
06/04/2015212,8 triệu €
13/07/2015217,5 triệu €
26/05/20162210,0 triệu €
19/02/2017238,0 triệu €
27/06/2017238,0 triệu €
16/08/2017235,0 triệu €
31/12/2017245,0 triệu €
29/05/2018246,0 triệu €
20/12/2018256,0 triệu €
10/06/2019259,0 triệu €
19/12/2019267,5 triệu €
07/04/2020266,0 triệu €
07/10/2020275,0 triệu €
04/01/2021275,0 triệu €
09/06/2021275,0 triệu €
16/12/2021284,5 triệu €
05/04/2022284,0 triệu €
18/08/2022284,5 triệu €
13/11/2022294,5 triệu €
06/04/2023294,5 triệu €
24/07/2023294,0 triệu €
10/12/2023304,0 triệu €
27/03/2024303,5 triệu €
16/06/2024303,5 triệu €
08/12/2024313,0 triệu €
05/06/2025312,5 triệu €
04/09/2025312,0 triệu €
09/12/2025321,5 triệu €
25/05/2026321,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại 1,5 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ66
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy46
  • Sức mạnh30
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com