
Jonathan Bustos là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo PSIS Semarang.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
356Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 2 Indonesia | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 356 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 2 Indonesia · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 356 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/04/2019 | 24 | 125 nghìn € |
| 17/12/2019 | 25 | 200 nghìn € |
| 03/08/2020 | 26 | 200 nghìn € |
| 07/02/2021 | 26 | 150 nghìn € |
| 16/06/2021 | 26 | 150 nghìn € |
| 13/12/2021 | 27 | 300 nghìn € |
| 21/07/2022 | 28 | 325 nghìn € |
| 09/03/2023 | 28 | 350 nghìn € |
| 16/08/2023 | 29 | 375 nghìn € |
| 15/02/2024 | 29 | 350 nghìn € |
| 14/07/2024 | 30 | 350 nghìn € |
| 14/11/2024 | 30 | 350 nghìn € |
| 19/11/2025 | 31 | 225 nghìn € |
| 17/05/2026 | 31 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/07/2026 | The Strongest | PSIS Semarang | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2026 | Persela Lamongan | The Strongest | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Java United FC | Persela Lamongan | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2025 | Al Quwa Al Jawiya | Java United FC | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2024 | PSS Sleman | Al Quwa Al Jawiya | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Borneo FC Samarinda | PSS Sleman | Chuyển nhượng | — |
| 25/05/2021 | FBC Melgar | Borneo FC Samarinda | Chuyển nhượng | — |
| 19/02/2021 | CA Platense | FBC Melgar | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2020 | AEL Larisa | CA Platense | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2019 | CA Platense | AEL Larisa | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2015 | CA Huracan | CA Platense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Huracan U20 | CA Huracan | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật58
- Tư duy70
- Sức mạnh32
- Thể lực38