
Jonathan Bauman là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo AD Tarma.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
28Trận ra sân
21Đá chính
1.894Phút
6Bàn thắng
1Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
315Phút/bàn
16/48Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 26 | 19 | 1.738 | 5 | 0 | 1 | 48 | 16 | 71% | 46% | 4 | 1 | 6,62 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 2 | 2 | 156 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.738 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 16/48
- Sút trong vòng cấm
- 38
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/34
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/6/6
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 199/277 (71%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/13 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 15
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 79/170 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 37 / 57
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 42 / 34
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 144
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 34
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 156 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Los Chankas | B 1-2 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 2/2 | — | 6,34 |
| 11/10/2026 | Liga 1 Peru | vs FC Cajamarca | H 0-0 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3/3 | 1 | 1/3 | — | 6,54 |
| 24/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Cienciano | T 2-1 | 54 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 9/10 | 0 | 2/6 | — | 6,62 |
| 19/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Alianza Lima | B 0-2 | 52 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 3/9 | — | 6,34 |
| 07/09/2026 | Liga 1 Peru | @ FBC Melgar | B 0-3 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/12 | 0 | 4/10 | — | 6,32 |
| 31/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Sport Huancayo | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 2/5 | V | 6,29 |
| 23/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Juan Pablo II | B 1-5 | 83 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 12/14 | 0 | 3/5 | — | 6,44 |
| 16/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Alianza Atletico Sullana | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 5 | 3 | 1 | 10/17 | 0 | 5/9 | — | 7,90 |
| 09/08/2026 | Liga 1 Peru | @ UTC Cajamarca | H 1-1 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 14/20 | 0 | 2/7 | — | 6,49 |
| 03/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Deportivo Garcilaso | B 0-1 | 75 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 8/12 | 0 | 1/4 | — | 6,22 |