
Jonatan Gomez
Tiền vệARG
36Tuổi
171Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị
Jonatan Gomez là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch ARG.
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/05/2026 | VĐQG Argentina | @ Belgrano | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 13/20 | 4 | 6/15 | — | 5,50 |
| 26/04/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atletico Tigre | T 1-0 | 84 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 18/24 | 1 | 6/11 | — | 6,34 |
| 20/04/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Rosario Central | B 1-2 | 19 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/3 | 0 | 0/3 | — | 7,50 |
| 14/04/2026 | VĐQG Argentina | vs Gimnasia La Plata | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/04/2026 | Copa Argentina | vs Tristan Suarez | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/04/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Barracas Central | T 2-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 1/3 | — | 6,34 |
| 23/03/2026 | VĐQG Argentina | vs Aldosivi Mar del Plata | T 2-0 | 71 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 13/18 | 1 | 3/9 | — | 7,44 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/09/2008 | 18 | 300 nghìn € |
| 19/12/2008 | 18 | 500 nghìn € |
| 17/05/2009 | 19 | 350 nghìn € |
| 05/10/2009 | 19 | 700 nghìn € |
| 21/01/2010 | 20 | 1,5 triệu € |
| 20/04/2010 | 20 | 1,3 triệu € |
| 22/12/2011 | 22 | 1,5 triệu € |
| 01/12/2012 | 22 | 800 nghìn € |
| 11/05/2013 | 23 | 600 nghìn € |
| 14/03/2016 | 26 | 850 nghìn € |
| 19/07/2016 | 26 | 850 nghìn € |
| 31/08/2016 | 26 | 850 nghìn € |
| 09/11/2016 | 26 | 950 nghìn € |
| 30/01/2017 | 27 | 1,4 triệu € |
| 06/12/2017 | 27 | 1,5 triệu € |
| 31/05/2018 | 28 | 1,3 triệu € |
| 07/01/2019 | 29 | 1,5 triệu € |
| 17/02/2019 | 29 | 1,5 triệu € |
| 26/11/2019 | 29 | 1,3 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 1,0 triệu € |
| 08/09/2020 | 30 | 1,0 triệu € |
| 07/02/2021 | 31 | 1,0 triệu € |
| 19/10/2021 | 31 | 725 nghìn € |
| 23/05/2022 | 32 | 675 nghìn € |
| 25/10/2022 | 32 | 600 nghìn € |
| 03/07/2023 | 33 | 500 nghìn € |
| 18/12/2023 | 33 | 350 nghìn € |
| 11/06/2024 | 34 | 300 nghìn € |
| 12/12/2024 | 34 | 250 nghìn € |
| 01/06/2025 | 35 | 125 nghìn € |
| 16/12/2025 | 35 | 100 nghìn € |
| 21/05/2026 | 36 | 75 nghìn € |
| 05/10/2026 | 36 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật53
- Tư duy46
- Sức mạnh38
- Thể lực39