
Jonas Adjetey là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo VfL Wolfsburg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
126Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 95% | 37% | 0 | 0 | 6,49 |
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 49 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 88% | 50% | 1 | 0 | 6,82 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 77 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 65/68 (95%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/7 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/8 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/08/2026
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 49 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/25 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Heidenheim 1846 | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Nürnberg | H 4-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/09/2026 | CAN | vs Gambia | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80/93 | 0 | 0/6 | — | 5,72 |
| 25/09/2026 | CAN | @ Bờ Biển Ngà Cote d'Ivoire | B 0-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 1 | 1/3 | — | 6,11 |
| 18/09/2026 | Bundesliga 2 | vs SV Darmstadt 98 | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Bundesliga 2 | @ FC St. Pauli | B 0-1 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/15 | 1 | 2/3 | — | 6,58 |
| 05/09/2026 | Bundesliga 2 | vs Energie Cottbus | H 4-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Bundesliga 2 | @ Karlsruher SC | T 5-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ VSG Altglienicke | H 2-2 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 65/68 | 1 | 3/8 | — | 6,49 |
| 16/08/2026 | Bundesliga 2 | @ Hannover 96 | T 1-0 | 24 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/10 | 0 | 0/1 | V | 7,06 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/05/2020 | 16 | 25 nghìn € |
| 10/06/2022 | 18 | 25 nghìn € |
| 28/12/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 27/03/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 06/06/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 18/10/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 20/12/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 30/05/2024 | 20 | 600 nghìn € |
| 26/09/2024 | 20 | 3,0 triệu € |
| 22/12/2024 | 21 | 4,0 triệu € |
| 09/06/2025 | 21 | 8,0 triệu € |
| 28/12/2025 | 22 | 7,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 22 | 6,0 triệu € |
| 28/09/2026 | 22 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/02/2026 | FC Basel 1893 | VfL Wolfsburg | Hết hạn mượn 9.5M € | 9,5 triệu € |
| 02/08/2022 | Berekum Chelsea II | FC Basel 1893 | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2022 | Unknown | Berekum Chelsea II | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Great Olympics | Unknown | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | — | Great Olympics | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật41
- Tư duy44
- Sức mạnh73
- Thể lực59