Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jon Toral

31Tuổi
184Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Jon Toral là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Persatuan sepak bola Indonesia Kediri.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
18Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Indonesia2026-2027—101800000——006,25

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 18 phút · điểm TB 6,25

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jon Toral · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Liga 1 Indonesiavs PSS SlemanT 2-1dự bị00000—0———
05/09/2026Liga 1 Indonesiavs Dewa United FCB 0-11800000—0——6,25
23/05/2026Liga 1 Indonesia@ Persebaya SurabayaB 0-56800000—0—V5,60
16/05/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan Sepakbola Indonesia JakartaB 1-36200000—0——6,10
23/04/2026Liga 1 Indonesia@ Persatuan Sepakbola MakassarB 1-3dự bị00000—0———
19/04/2026Liga 1 Indonesiavs Persita TangerangT 1-06810000—0——7,90
11/04/2026Liga 1 Indonesia@ Madura UnitedB 1-28900000—0—V5,80
06/04/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan Sepakbola Indonesia JeparaH 0-07400000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 250 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 750 nghìn €2016: 1,5 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 2,5 triệu €2018: 2,5 triệu €2018: 2,5 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 750 nghìn €2023: 750 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 650 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 450 nghìn €20152026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/02/201520250 nghìn €
23/09/201520250 nghìn €
19/04/201621750 nghìn €
14/07/2016211,5 triệu €
13/02/2017221,5 triệu €
17/09/2017222,5 triệu €
26/02/2018232,5 triệu €
23/09/2018232,5 triệu €
27/06/2019242,0 triệu €
16/10/2019241,5 triệu €
26/02/2020251,0 triệu €
07/04/202025800 nghìn €
14/10/202025800 nghìn €
09/03/202126800 nghìn €
29/06/202126800 nghìn €
31/10/202126600 nghìn €
08/06/202227600 nghìn €
06/11/202227600 nghìn €
21/05/202328750 nghìn €
19/12/202328750 nghìn €
29/05/202429700 nghìn €
12/12/202429650 nghìn €
29/05/202530550 nghìn €
16/12/202530500 nghìn €
26/05/202631450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại 450 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy61
  • Sức mạnh47
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com