Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

John Yeboah

VeneziaTiền vệECU
26Tuổi
170Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
5,5 triệu €Giá trị

John Yeboah là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Venezia.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

14Trận ra sân
12Đá chính
1.051Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
525Phút/bàn
13/38Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—7653510021686%46%006,65
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—11891005197%28%008,16
World Cup2026—443150008384%66%006,73
Cúp Kirin2026—211120004390%38%106,53

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 535 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/21
Sút trong vòng cấm
14
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
7
Rê bóng thành công
12/28
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
1/3/3
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
159/184 (86%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
11/12 (91%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
30/64 (46%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
30 / 31
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
75
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 89 phút · điểm TB 8,16

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
36/37 (97%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/7 (28%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 5
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/08/2026

World Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 315 phút · điểm TB 6,73

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/8
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
8/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
85/101 (84%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
5/11 (45%)
Chuyền dài chính xác
0/3 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/24 (66%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 7
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
37
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Cúp Kirin · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 112 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
38/42 (90%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/13 (38%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 7
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của John Yeboah · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie Avs NapoliT 1-0630020016/1702/5—6,32
12/10/2026Serie A@ AtalantaB 1-3900051232/3916/9—6,39
05/10/2026Cúp Kirinvs PanamaH 1-1450043116/1902/6—6,70
01/10/2026Cúp Kirin@ Nhật BảnH 0-0670000222/2313/7V6,36
24/09/2026Giao hữu quốc tế@ Hàn QuốcB 0-3750011016/1805/9—6,09
20/09/2026Serie Avs LazioB 0-2870021334/4025/9—6,76
12/09/2026Serie Avs FiorentinaB 2-4800020219/2024/9—6,42
06/09/2026Serie A@ FrosinoneB 2-3451052112/1623/11—7,83
29/08/2026Serie A@ AC MilanB 0-2800031221/2212/8—6,39
23/08/2026Serie Avs LecceB 0-2900021225/3028/13—6,41

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 650 nghìn €2020: 575 nghìn €2020: 575 nghìn €2022: 575 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 2,8 triệu €2025: 2,2 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 5,0 triệu €2026: 5,5 triệu €20182026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/12/201818800 nghìn €
04/06/201918800 nghìn €
17/12/201919650 nghìn €
07/04/202019575 nghìn €
13/10/202020575 nghìn €
04/01/202221575 nghìn €
15/03/202221500 nghìn €
31/05/202221500 nghìn €
15/11/202222600 nghìn €
29/03/2023221,0 triệu €
08/06/2023221,5 triệu €
28/12/2023231,5 triệu €
05/06/2024231,5 triệu €
18/07/2024242,5 triệu €
17/12/2024242,5 triệu €
16/06/2025242,8 triệu €
05/10/2025252,2 triệu €
10/12/2025253,0 triệu €
16/03/2026255,0 triệu €
03/06/2026255,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/08/2024Rakow CzestochowaVeneziaHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
05/07/2023Slask WroclawRakow CzestochowaHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
30/06/2022Willem IISlask WroclawChuyển nhượng—
29/06/2022MSV DuisburgWillem IICho mượn—
11/01/2022Willem IIMSV DuisburgChuyển nhượng—
29/06/2021Almere City FCWillem IICho mượn—
22/01/2021Willem IIAlmere City FCChuyển nhượng—
14/09/2020VfL WolfsburgWillem IIChuyển nhượng—
29/06/2020VVV VenloVfL WolfsburgCho mượn—
01/09/2019VfL WolfsburgVVV VenloChuyển nhượng—
30/06/2019VfL Wolfsburg U19VfL WolfsburgChuyển nhượng—
30/06/2017VfL Wolfsburg U17VfL Wolfsburg U19Chuyển nhượng—
30/06/2016VfL Wolfsburg YouthVfL Wolfsburg U17Chuyển nhượng—
30/06/2015FC Türkiye Wilhelmsburg YouthVfL Wolfsburg YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ71
  • Kỹ thuật61
  • Tư duy68
  • Sức mạnh32
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com