
Johan Mojica là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Getafe.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
7Đá chính
726Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 650 | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 | 68% | 56% | 4 | 0 | 6,23 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 66% | 1 | 0 | 6,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 650 phút · điểm TB 6,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/6
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 135/197 (68%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 13/62 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/46 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/57 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 21
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 152
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 76 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 61/69 (88%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 5/21 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/6 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Lugano | B 2-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 31/38 | 0 | 4/5 | — | 6,35 |
| 20/10/2026 | La Liga | vs Rayo Vallecano | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/24 | 2 | 4/4 | — | 6,13 |
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ CS Universitatea Craiova | H 1-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/31 | 0 | 0/1 | V | 6,43 |
| 10/10/2026 | La Liga | @ FC Barcelona | B 0-3 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/9 | 0 | 0/3 | V | 5,44 |
| 20/09/2026 | La Liga | vs Malaga | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 26/36 | 2 | 5/7 | V | 7,21 |
| 18/09/2026 | La Liga | @ Real Betis | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/13 | 1 | 2/4 | — | 6,01 |
| 13/09/2026 | La Liga | vs RC Deportivo | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 16/27 | 1 | 4/8 | — | 6,15 |
| 08/09/2026 | La Liga | vs RC Celta | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/15 | 2 | 5/8 | V | 6,59 |
| 01/09/2026 | La Liga | @ CA Osasuna | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 32/44 | 1 | 8/15 | V | 5,78 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Partizan Belgrade | B 1-2 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/28 | 1 | 1/3 | — | 5,55 |