
Johan Meyer là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Start Kristiansand.
Tiểu sử Johan Meyer
Johan Meyer là hậu vệ của câu lạc bộ Start Kristiansand, quốc tịch Denmark, sinh ngày 05/01/2004 và hiện 22 tuổi. Trong mùa 2026, cầu thủ có 3 trận ra sân tại Eliteserien Na Uy với tổng 24 phút thi đấu. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 350 nghìn €, còn hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 30/12/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào ngày 29/01/2026, khi chuyển từ Lyngby BK đến Start Kristiansand. Cầu thủ thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
204Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 3 | 0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 75% | 0 | 0 | 3,99 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 24 phút · điểm TB 3,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/17 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Molde | B 1-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Ham-Kam | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Sandefjord | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Brann | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Aalesund FK | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs KFUM Oslo | T 4-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 1 | 3/4 | — | 6,39 |
| 08/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Fredrikstad | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Viking | B 0-3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | — | — | 5,59 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 20/12/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 09/06/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 08/12/2024 | 20 | 300 nghìn € |
| 15/06/2025 | 21 | 350 nghìn € |
| 17/12/2025 | 21 | 350 nghìn € |
| 27/05/2026 | 22 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/01/2026 | Lyngby BK | Start Kristiansand | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Esbjerg | Lyngby BK | Cho mượn | — |
| 31/07/2024 | Lyngby BK | Esbjerg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Lyngby BK U19 | Lyngby BK | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2023 | Nordsjaelland U19 | Lyngby BK U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC Nordsjaelland Youth | Nordsjaelland U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật34
- Tư duy39
- Sức mạnh60
- Thể lực42