
Johan Ahmad Farizi là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Arema FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
463Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
463Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Indonesia | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 463 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,25 |
| Cúp Tổng thống Indonesia | — | — | 5 | 4 | 315 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 463 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Tổng thống Indonesia · 5 trận ra sân, 315 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | B 1-5 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 17/10/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Garudayaksa FC | B 1-3 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,60 |
| 10/10/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Bhayangkara Presisi Indonesia FC | H 2-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 18/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 13/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persatuan Sepakbola Makassar | H 3-3 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 04/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Isenmulang Kalteng | T 4-0 | 90 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,40 |
| 22/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs PSIM Yogyakarta | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 15/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ PSBS Biak Numfor | T 5-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 09/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan Sepakbola Makassar | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 03/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |