
Joel Kojo là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch KGZ, hiện khoác áo Navbahor Namangan.
Tiểu sử Joel Kojo
Joel Kojo là tiền đạo người Kyrgyzstan, 28 tuổi, hiện khoác áo Navbahor Namangan. Cầu thủ cao 174 cm, nặng 66 kg và thuận chân phải. Mùa 2026, Joel Kojo ghi 1 bàn sau 10 trận với 266 phút thi đấu, trong đó VĐQG Uzbekistan có 8 trận và Uzbekistan Cup có 2 trận. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 30/12/2026, giá trị thị trường hiện là 600 nghìn €, còn mức cao nhất đạt 700 nghìn € vào năm 2024.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
3Đá chính
266Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
266Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Uzbekistan | 2026 | — | 8 | 1 | 135 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Uzbekistan Cup | 2026 | — | 2 | 2 | 131 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Uzbekistan · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 135 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Uzbekistan Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 131 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | vs UAE | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2/5 | 0 | 2/10 | — | 6,67 |
| 06/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Triều Tiên | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 9/12 | 2 | 10/16 | — | 6,38 |
| 25/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Qatar | T 3-1 | 95 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 9/17 | 0 | 11/22 | — | 6,90 |
| 20/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Uzbekistan | B 0-1 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/7 | 0 | 2/9 | — | 6,52 |
| 19/11/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs IR Iran | B 2-3 | 90 | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 15/21 | 1 | 7/15 | — | 8,20 |
| 14/11/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ UAE | B 0-3 | 71 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 6/8 | 1 | 1/9 | — | 6,00 |
| 15/10/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Triều Tiên | T 1-0 | 89 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | 12/22 | 0 | 11/26 | — | 7,38 |
| 10/10/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Qatar | B 1-3 | 86 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 12/15 | 0 | 6/15 | — | 6,63 |
| 10/09/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Uzbekistan | B 2-3 | 79 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 4/8 | 0 | 5/10 | — | 7,65 |
| 05/09/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ IR Iran | B 0-1 | 87 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 9/15 | 1 | 9/14 | — | 6,48 |