Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Joel Fameyeh

Tiền đạoGHA
29Tuổi
180Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Joel Fameyeh là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch GHA.

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Joel Fameyeh · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/05/2026VĐQG Hungaryvs MTK BudapestH 2-221101111/101/3—8,18
19/04/2026VĐQG Hungary@ Paksi FCB 0-111001101/20——6,26
14/04/2026VĐQG Hungary@ Ferencvarosi TCB 1-217000011/202/4—6,40
10/04/2026VĐQG Hungaryvs Győri ETO FCB 1-431001103/400/1—6,46
05/04/2026VĐQG Hungary@ Diosgyor VTKT 2-116000003/502/4—6,52
22/03/2026VĐQG Hungaryvs Debreceni VSCH 1-122001001/202/4—6,54
01/08/2025Cúp C3 châu Âuvs Aris LimassolB 0-2dự bị00000—0———
24/07/2025Cúp C3 châu Âu@ Aris LimassolB 2-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 900 nghìn €2020: 725 nghìn €2020: 900 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 900 nghìn €2021: 1,2 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 750 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €20162026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/03/20161850 nghìn €
14/06/201619150 nghìn €
29/11/201619250 nghìn €
04/07/201720250 nghìn €
29/11/201720200 nghìn €
31/05/201821200 nghìn €
03/12/201821250 nghìn €
24/07/201922500 nghìn €
22/12/201922700 nghìn €
29/03/202022900 nghìn €
07/04/202022725 nghìn €
28/07/202023900 nghìn €
28/12/202023800 nghìn €
23/05/202124900 nghìn €
06/12/2021241,2 triệu €
29/05/2022251,2 triệu €
11/09/2022251,5 triệu €
07/12/2022251,5 triệu €
18/06/2023261,5 triệu €
12/12/2023261,5 triệu €
03/06/2024271,2 triệu €
11/12/2024271,0 triệu €
27/05/202528750 nghìn €
06/10/202528700 nghìn €
07/12/202528700 nghìn €
18/05/202629600 nghìn €
13/09/202629400 nghìn €
05/10/202629300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/09/2026Puskas Akademia FCFree playerTrở lại—
30/01/2025Rubin KazanPuskas Akademia FCHết hạn mượn 0.35M €350 nghìn €
29/06/2024Baltika KaliningradRubin KazanCho mượn—
07/02/2024Rubin KazanBaltika KaliningradChuyển nhượng—
30/06/2022FC OrenburgRubin KazanChuyển nhượng—
11/07/2019Dinamo BrestFC OrenburgHết hạn mượn 0.15M €150 nghìn €
30/06/2016Legon Cities FCDinamo BrestHết hạn mượn 0.15M €150 nghìn €
29/06/2016FC Belshina BabruiskLegon Cities FCCho mượn—
03/03/2016Legon Cities FCFC Belshina BabruiskChuyển nhượng—
31/12/2015Asokwa Warriors FCLegon Cities FCChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com