
Joel Fameyeh
Tiền đạoGHA
29Tuổi
180Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Joel Fameyeh là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch GHA.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | VĐQG Hungary | vs MTK Budapest | H 2-2 | 21 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1/1 | 0 | 1/3 | — | 8,18 |
| 19/04/2026 | VĐQG Hungary | @ Paksi FC | B 0-1 | 11 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,26 |
| 14/04/2026 | VĐQG Hungary | @ Ferencvarosi TC | B 1-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/2 | 0 | 2/4 | — | 6,40 |
| 10/04/2026 | VĐQG Hungary | vs Győri ETO FC | B 1-4 | 31 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/4 | 0 | 0/1 | — | 6,46 |
| 05/04/2026 | VĐQG Hungary | @ Diosgyor VTK | T 2-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 2/4 | — | 6,52 |
| 22/03/2026 | VĐQG Hungary | vs Debreceni VSC | H 1-1 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 2/4 | — | 6,54 |
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Aris Limassol | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Aris Limassol | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/03/2016 | 18 | 50 nghìn € |
| 14/06/2016 | 19 | 150 nghìn € |
| 29/11/2016 | 19 | 250 nghìn € |
| 04/07/2017 | 20 | 250 nghìn € |
| 29/11/2017 | 20 | 200 nghìn € |
| 31/05/2018 | 21 | 200 nghìn € |
| 03/12/2018 | 21 | 250 nghìn € |
| 24/07/2019 | 22 | 500 nghìn € |
| 22/12/2019 | 22 | 700 nghìn € |
| 29/03/2020 | 22 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 725 nghìn € |
| 28/07/2020 | 23 | 900 nghìn € |
| 28/12/2020 | 23 | 800 nghìn € |
| 23/05/2021 | 24 | 900 nghìn € |
| 06/12/2021 | 24 | 1,2 triệu € |
| 29/05/2022 | 25 | 1,2 triệu € |
| 11/09/2022 | 25 | 1,5 triệu € |
| 07/12/2022 | 25 | 1,5 triệu € |
| 18/06/2023 | 26 | 1,5 triệu € |
| 12/12/2023 | 26 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2024 | 27 | 1,2 triệu € |
| 11/12/2024 | 27 | 1,0 triệu € |
| 27/05/2025 | 28 | 750 nghìn € |
| 06/10/2025 | 28 | 700 nghìn € |
| 07/12/2025 | 28 | 700 nghìn € |
| 18/05/2026 | 29 | 600 nghìn € |
| 13/09/2026 | 29 | 400 nghìn € |
| 05/10/2026 | 29 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/09/2026 | Puskas Akademia FC | Free player | Trở lại | — |
| 30/01/2025 | Rubin Kazan | Puskas Akademia FC | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 29/06/2024 | Baltika Kaliningrad | Rubin Kazan | Cho mượn | — |
| 07/02/2024 | Rubin Kazan | Baltika Kaliningrad | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FC Orenburg | Rubin Kazan | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2019 | Dinamo Brest | FC Orenburg | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 30/06/2016 | Legon Cities FC | Dinamo Brest | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 29/06/2016 | FC Belshina Babruisk | Legon Cities FC | Cho mượn | — |
| 03/03/2016 | Legon Cities FC | FC Belshina Babruisk | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Asokwa Warriors FC | Legon Cities FC | Chuyển nhượng | — |