
Joaquin Seys là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Club Brugge.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
13Trận ra sân
13Đá chính
1.139Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1139Phút/bàn
5/9Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 710 | 0 | 0 | 3 | 6 | 3 | 88% | 51% | 1 | 0 | 7,40 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 93% | 59% | 0 | 0 | 7,11 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Siêu cúp Bỉ | 2026 | — | 1 | 1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 81% | 40% | 0 | 0 | 6,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 710 phút · điểm TB 7,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 409/462 (88%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 10/25 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/32 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/56 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 15
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 91
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 7,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 119/127 (93%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/27 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 10
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Siêu cúp Bỉ · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 69 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 45/55 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/10 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs RC Lens | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 50/55 | 3 | 6/9 | — | 8,33 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Inter Milan | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 34/35 | 2 | 5/10 | — | 6,50 |
| 10/10/2026 | VĐQG Bỉ | @ RAAL La Louvière | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 75/81 | 0 | 6/11 | — | 7,06 |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Pháp | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/18 | 4 | 4/6 | V | 5,50 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Thổ Nhĩ Kỳ | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Pháp | B 0-1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/16 | 2 | 3/7 | — | 6,21 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Ý | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Racing Genk | T 3-0 | 90 | 0 | 2 | 1 | 1 | 6 | 41/44 | 2 | 3/7 | — | 9,48 |
| 13/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Royal Antwerp | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 43/53 | 2 | 5/8 | — | 6,76 |
| 08/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Aston Villa | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 35/37 | 3 | 5/8 | — | 6,50 |