Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Joaquín Correa

Estudiantes La PlataTiền đạoARG
32Tuổi
188Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Joaquín Correa là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Estudiantes La Plata.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

12Trận ra sân
6Đá chính
670Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
670Phút/bàn
4/9Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—633290015285%66%206,43
Copa Libertadores2026—522591004290%59%006,91
Copa Argentina2026—11820000088%44%006,69

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 329 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
6/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
168/197 (85%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
9/11 (81%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/39 (66%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 11
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
53
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 259 phút · điểm TB 6,91

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
92/102 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/44 (59%)
Không chiến thắng / thua
7 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 13
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
34
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 82 phút · điểm TB 6,69

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
23/26 (88%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/9 (44%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Joaquín Correa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026VĐQG Argentinavs CA San LorenzoB 1-2600000030/3425/8—5,88
16/10/2026Copa Libertadoresvs Flamengo - RJH 0-022000009/902/2—6,56
17/09/2026Copa Libertadores@ Corinthians - SPT 1-0640000027/2913/7—6,26
13/09/2026VĐQG Argentinavs CA PlatenseT 2-1310000010/1414/4—6,57
10/09/2026Copa Libertadoresvs Corinthians - SPH 1-1900021017/21210/19—6,86
06/09/2026VĐQG Argentina@ Velez SarsfieldB 0-1450010028/3007/10V6,59
01/09/2026VĐQG Argentinavs Club Atlético Newell's Old BoysH 0-0740021328/3713/9—6,77
28/08/2026Copa Argentinavs CA Barracas CentralT 3-1820000123/2604/9—6,69
24/08/2026VĐQG Argentina@ Sarmiento JuninB 0-2900021242/5205/5V5,85
19/08/2026Copa Libertadores@ Univ CatolicaT 3-0551011029/3316/9—8,20

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 300 nghìn €2015: 8,0 triệu €2015: 7,5 triệu €2015: 6,5 triệu €2016: 6,5 triệu €2016: 10,0 triệu €2017: 10,0 triệu €2017: 10,0 triệu €2017: 10,0 triệu €2018: 10,0 triệu €2018: 13,0 triệu €2019: 20,0 triệu €2019: 28,0 triệu €2019: 38,0 triệu €2020: 30,5 triệu €2020: 30,0 triệu €2020: 30,0 triệu €2021: 30,0 triệu €2021: 30,0 triệu €2022: 26,0 triệu €2022: 23,0 triệu €2022: 20,0 triệu €2023: 14,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 1,5 triệu €20132026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/06/201318300 nghìn €
06/01/2015208,0 triệu €
30/06/2015207,5 triệu €
04/11/2015216,5 triệu €
03/01/2016216,5 triệu €
14/07/20162110,0 triệu €
23/01/20172210,0 triệu €
04/06/20172210,0 triệu €
31/12/20172310,0 triệu €
29/05/20182310,0 triệu €
19/12/20182413,0 triệu €
05/06/20192420,0 triệu €
07/10/20192528,0 triệu €
11/12/20192538,0 triệu €
07/04/20202530,5 triệu €
24/08/20202630,0 triệu €
28/12/20202630,0 triệu €
02/06/20212630,0 triệu €
27/12/20212730,0 triệu €
14/03/20222726,0 triệu €
06/06/20222723,0 triệu €
10/11/20222820,0 triệu €
20/03/20232814,0 triệu €
14/06/20232812,0 triệu €
17/12/20232910,0 triệu €
18/03/2024298,0 triệu €
02/06/2024296,0 triệu €
17/10/2024303,0 triệu €
17/12/2024303,0 triệu €
16/06/2025303,0 triệu €
09/12/2025313,0 triệu €
11/03/2026312,0 triệu €
25/05/2026311,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 38,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/08/2026Botafogo - RJEstudiantes La PlataChuyển nhượng—
09/06/2025Inter MilanBotafogo - RJChuyển nhượng—
29/06/2024MarseilleInter MilanCho mượn—
24/08/2023Inter MilanMarseilleChuyển nhượng 2M €2,0 triệu €
30/06/2022LazioInter MilanHết hạn mượn 27.3M €27,3 triệu €
29/06/2022Inter MilanLazioCho mượn—
25/08/2021LazioInter MilanChuyển nhượng 6M €6,0 triệu €
31/07/2018Sevilla FCLazioHết hạn mượn 17.85M €17,9 triệu €
09/07/2016SampdoriaSevilla FCHết hạn mượn 18.2M €18,2 triệu €
08/01/2015Estudiantes La PlataSampdoriaHết hạn mượn 8.4M €8,4 triệu €
31/12/2012Club Estudiantes de La Plata U20Estudiantes La PlataChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ67
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy62
  • Sức mạnh43
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com