
João Victor Carroll Santana
29Tuổi
188Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị
João Victor Carroll Santana là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Mirassol - SP.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
38Trận ra sân
37Đá chính
3.263Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1087Phút/bàn
6/21Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
3/2Vàng/Đỏ
6,93Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 29 | 29 | 2.548 | 2 | 0 | 1 | 16 | 5 | 90% | 62% | 3 | 1 | 6,89 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 6 | 6 | 525 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 88% | 66% | 0 | 1 | 7,21 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 3 | 2 | 190 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 92% | 50% | 0 | 0 | 6,66 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 2.548 phút · điểm TB 6,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/16
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 5/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1338/1472 (90%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 105/165 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 26
- Phá bóng
- 161
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 107/170 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 78 / 37
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 26
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 151
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 525 phút · điểm TB 7,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 250/284 (88%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/38 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 39
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/56 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 22 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 10
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/08/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 190 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 109/118 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/12 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/10 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie A Brazil | vs Internacional - RS | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 85/90 | 0 | 3/6 | — | 7,51 |
| 08/10/2026 | Serie A Brazil | @ Red Bull Bragantino | H 1-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/13 | 0 | 0/3 | Đ | 5,23 |
| 20/09/2026 | Serie A Brazil | vs Botafogo - RJ | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63/68 | 0 | 1/1 | — | 8,00 |
| 06/09/2026 | Serie A Brazil | @ Coritiba SAF - PR | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 69/71 | 1 | 1/1 | V | 6,61 |
| 03/09/2026 | Serie A Brazil | @ Flamengo - RJ | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/53 | 1 | 2/7 | V | 6,07 |
| 31/08/2026 | Serie A Brazil | vs Palmeiras - SP | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 50/53 | 2 | 10/12 | — | 7,17 |
| 24/08/2026 | Serie A Brazil | @ Santos FC - SP | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/28 | 0 | 6/7 | — | 6,88 |
| 21/08/2026 | Copa Libertadores | @ Liga Dep Universitaria Quito | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | Serie A Brazil | vs Flamengo - RJ | B 1-5 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 30/34 | 0 | 3/3 | — | 6,93 |
| 14/08/2026 | Copa Libertadores | vs Liga Dep Universitaria Quito | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 36/39 | 1 | 4/7 | — | 7,22 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 04/08/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 17/07/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 26/11/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 27/03/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 26/11/2024 | 27 | 450 nghìn € |
| 05/06/2025 | 27 | 500 nghìn € |
| 04/09/2025 | 28 | 750 nghìn € |
| 09/12/2025 | 28 | 1,5 triệu € |
| 25/05/2026 | 28 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật42
- Tư duy48
- Sức mạnh75
- Thể lực65