Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

João Paulo Marques Gonçalves

Hapoel Ramat GanHậu vệPOR
26Tuổi
186Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

João Paulo Marques Gonçalves là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Hapoel Ramat Gan.

Tiểu sử João Paulo Marques Gonçalves

João Paulo Marques Gonçalves là hậu vệ của Hapoel Ramat Gan, mang quốc tịch Portugal và hiện 26 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 17/06/2000, cao 186 cm, nặng 76 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 6 trận tại Ngoại hạng Israel với 540 phút thi đấu và điểm trung bình 6,60, ngoài ra có 4 trận tại Israel Ligat Al Toto Cup. Giá trị thị trường hiện là 350 nghìn €, cao nhất từng đạt 750 nghìn € (2023). Hợp đồng đến 29/06/2028, và cầu thủ chuyển đến Hapoel Ramat Gan từ Vizela vào 01/07/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
3,96Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Israel2026-2027—665400002085%45%106,60
Israel Ligat Al Toto Cup2026—4436000000——31—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
219/256 (85%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
22/42 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
9
Phá bóng
23
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/44 (45%)
Không chiến thắng / thua
6 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 15
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
43
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của João Paulo Marques Gonçalves · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel HaifaT 2-0900000033/3856/8—7,57
12/10/2026Ngoại hạng Israelvs Beitar JerusalemB 0-4900010023/2902/7—5,76
19/09/2026Ngoại hạng Israel@ Bnei SakhninB 0-1900000058/6412/5V6,42
14/09/2026Ngoại hạng Israelvs Maccabi NetanyaT 2-0900010034/4003/7—6,91
08/09/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Tel AvivB 0-4900000048/5503/9—6,30
30/08/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Beer ShevaB 1-2900000123/3004/8—6,64
02/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ ViseuH 0-0dự bị00000—0———
26/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs Sporting CP BT 1-09000015/500/1V6,70
19/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs SC FarenseB 0-2dự bị00000—0———
12/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ FeirenseB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 750 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 350 nghìn €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/10/201919100 nghìn €
29/12/201919100 nghìn €
16/08/202020100 nghìn €
27/01/202120150 nghìn €
20/05/202120150 nghìn €
20/09/202121400 nghìn €
26/12/202121400 nghìn €
30/05/202221400 nghìn €
27/12/202222600 nghìn €
27/06/202323750 nghìn €
13/12/202323500 nghìn €
05/06/202423500 nghìn €
15/12/202424500 nghìn €
22/06/202525550 nghìn €
21/12/202525450 nghìn €
23/06/202626350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/07/2026VizelaHapoel Ramat GanChuyển nhượng—
01/01/2024CD TondelaVizelaChuyển nhượng—
30/06/2019CD Tondela U19CD TondelaChuyển nhượng—
30/06/2018Feirense U19CD Tondela U19Chuyển nhượng—
30/06/2017Academica U17Feirense U19Chuyển nhượng—
30/06/2016SC Espinho Sub-17Academica U17Chuyển nhượng—
30/06/2015SC Espinho YouthSC Espinho Sub-17Chuyển nhượng—
30/06/2010CD Feirense Camadas JovensSC Espinho YouthChuyển nhượng—
30/06/2009SC Espinho YouthCD Feirense Camadas JovensChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy43
  • Sức mạnh63
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com