
João Nunes là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Ujpest FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
1Đá chính
169Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hungary | 2026-2027 | — | 5 | 1 | 169 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 86% | 58% | 0 | 0 | 6,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 169 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 82/95 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/12 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/17 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Hungary | vs Puskas Akademia FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | VĐQG Hungary | @ Budapest Honved FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | VĐQG Hungary | vs Zalaegerszegi TE | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | VĐQG Hungary | @ Ferencvarosi TC | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Vasas FC | T 3-1 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/13 | 1 | 1/1 | — | 6,63 |
| 21/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Paksi FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/34 | 5 | 5/11 | — | 6,25 |
| 15/08/2026 | VĐQG Hungary | vs MTK Budapest | H 1-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/13 | 0 | 1/1 | — | 6,12 |
| 08/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Kisvárda Master Good FC | T 4-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,10 |
| 02/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Debreceni VSC | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2026 | VĐQG Hungary | @ Nyiregyhaza | B 1-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/33 | 1 | 3/4 | — | 6,88 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/11/2013 | 17 | 250 nghìn € |
| 19/02/2014 | 18 | 400 nghìn € |
| 30/07/2015 | 19 | 700 nghìn € |
| 13/03/2016 | 20 | 750 nghìn € |
| 21/08/2016 | 20 | 800 nghìn € |
| 20/01/2017 | 21 | 800 nghìn € |
| 04/07/2017 | 21 | 800 nghìn € |
| 15/01/2018 | 22 | 650 nghìn € |
| 02/07/2018 | 22 | 650 nghìn € |
| 24/01/2019 | 23 | 650 nghìn € |
| 28/06/2019 | 23 | 800 nghìn € |
| 17/12/2019 | 24 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 27/07/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 23/01/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 31/05/2021 | 25 | 400 nghìn € |
| 06/01/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 06/06/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 31/10/2022 | 26 | 700 nghìn € |
| 15/06/2023 | 27 | 500 nghìn € |
| 26/12/2023 | 28 | 500 nghìn € |
| 05/06/2024 | 28 | 500 nghìn € |
| 22/12/2024 | 29 | 600 nghìn € |
| 27/05/2025 | 29 | 600 nghìn € |
| 07/12/2025 | 30 | 600 nghìn € |
| 18/05/2026 | 30 | 600 nghìn € |
| 13/09/2026 | 30 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2024 | Casa Pia AC | Ujpest FC | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2022 | Puskas Akademia FC | Casa Pia AC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Panathinaikos | Puskas Akademia FC | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 22/07/2019 | Lechia Gdansk | Panathinaikos | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2016 | SL Benfica B | Lechia Gdansk | Hết hạn mượn 0.275M € | 275 nghìn € |
| 30/06/2014 | Benfica U19 | SL Benfica B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Benfica Sad U17 | Benfica U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Benfica U15 | Benfica Sad U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Benfica Youth | Benfica U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật37
- Tư duy42
- Sức mạnh66
- Thể lực49