Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

João Nunes

Ujpest FCHậu vệPOR
30Tuổi
188Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

João Nunes là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Ujpest FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
1Đá chính
169Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hungary2026-2027—511690002086%58%006,40

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 169 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
82/95 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/12 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
3
Phá bóng
13
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/17 (58%)
Không chiến thắng / thua
3 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của João Nunes · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Hungaryvs Puskas Akademia FCB 0-1dự bị00000—0———
11/10/2026VĐQG Hungary@ Budapest Honved FCH 1-1dự bị00000—0———
20/09/2026VĐQG Hungaryvs Zalaegerszegi TET 2-1dự bị00000—0———
06/09/2026VĐQG Hungary@ Ferencvarosi TCH 2-2dự bị00000—0———
30/08/2026VĐQG Hungaryvs Vasas FCT 3-1170010013/1311/1—6,63
21/08/2026VĐQG Hungary@ Paksi FCB 0-2900010026/3455/11—6,25
15/08/2026VĐQG Hungaryvs MTK BudapestH 1-1300000013/1301/1—6,12
08/08/2026VĐQG Hungary@ Kisvárda Master Good FCT 4-26000002/20——6,10
02/08/2026VĐQG Hungaryvs Debreceni VSCT 4-2dự bị00000—0———
25/07/2026VĐQG Hungary@ NyiregyhazaB 1-2260000028/3313/4—6,88

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 250 nghìn €2014: 400 nghìn €2015: 700 nghìn €2016: 750 nghìn €2016: 800 nghìn €2017: 800 nghìn €2017: 800 nghìn €2018: 650 nghìn €2018: 650 nghìn €2019: 650 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €20132026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/11/201317250 nghìn €
19/02/201418400 nghìn €
30/07/201519700 nghìn €
13/03/201620750 nghìn €
21/08/201620800 nghìn €
20/01/201721800 nghìn €
04/07/201721800 nghìn €
15/01/201822650 nghìn €
02/07/201822650 nghìn €
24/01/201923650 nghìn €
28/06/201923800 nghìn €
17/12/201924500 nghìn €
07/04/202024400 nghìn €
27/07/202024400 nghìn €
23/01/202125300 nghìn €
31/05/202125400 nghìn €
06/01/202226400 nghìn €
06/06/202226400 nghìn €
31/10/202226700 nghìn €
15/06/202327500 nghìn €
26/12/202328500 nghìn €
05/06/202428500 nghìn €
22/12/202429600 nghìn €
27/05/202529600 nghìn €
07/12/202530600 nghìn €
18/05/202630600 nghìn €
13/09/202630500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/07/2024Casa Pia ACUjpest FCChuyển nhượng—
03/07/2022Puskas Akademia FCCasa Pia ACChuyển nhượng—
30/06/2020PanathinaikosPuskas Akademia FCHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
22/07/2019Lechia GdanskPanathinaikosChuyển nhượng—
28/08/2016SL Benfica BLechia GdanskHết hạn mượn 0.275M €275 nghìn €
30/06/2014Benfica U19SL Benfica BChuyển nhượng—
30/06/2012Benfica Sad U17Benfica U19Chuyển nhượng—
30/06/2010Benfica U15Benfica Sad U17Chuyển nhượng—
30/06/2008Benfica YouthBenfica U15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy42
  • Sức mạnh66
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com