
João Marcelo là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Cruzeiro - MG.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
21Trận ra sân
14Đá chính
1.406Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
703Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 16 | 13 | 1.196 | 2 | 0 | 0 | 6 | 2 | 92% | 59% | 3 | 0 | 6,71 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 3 | 1 | 189 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 94% | 45% | 0 | 0 | 6,89 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 2 | 0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66% | 66% | 0 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 1.196 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 757/822 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 31/71 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 17
- Phá bóng
- 90
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 61/102 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 30 / 23
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 18
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 79
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 189 phút · điểm TB 6,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 107/113 (94%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/11 (81%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/11 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 21 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie A Brazil | @ Grêmio - RS | T 4-2 | 89 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 54/61 | 1 | 7/11 | V | 7,48 |
| 13/10/2026 | Serie A Brazil | @ Red Bull Bragantino | B 2-4 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 47/51 | 0 | 0/1 | — | 5,98 |
| 08/10/2026 | Serie A Brazil | vs São Paulo - SP | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/58 | 0 | 4/7 | — | 7,19 |
| 21/09/2026 | Serie A Brazil | @ Vitória - BA | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/59 | 0 | 4/7 | — | 6,87 |
| 13/09/2026 | Serie A Brazil | @ Santos FC - SP | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/59 | 4 | 9/12 | — | 6,51 |
| 07/09/2026 | Serie A Brazil | vs Athletico Paranaense - PR | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 71/75 | 0 | 0/2 | — | 6,88 |
| 02/09/2026 | Copa do Brasil | @ Atlético Mineiro - MG | B 1-2 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/18 | 0 | 1/4 | — | 6,21 |
| 30/08/2026 | Serie A Brazil | @ Vasco da Gama Saf - RJ | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 82/91 | 4 | 6/10 | V | 6,04 |
| 26/08/2026 | Copa do Brasil | vs Atlético Mineiro - MG | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/35 | 0 | 2/2 | — | 6,97 |
| 23/08/2026 | Serie A Brazil | vs Flamengo - RJ | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 52/54 | 0 | 2/6 | V | 6,58 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/11/2020 | 20 | 300 nghìn € |
| 28/06/2021 | 21 | 800 nghìn € |
| 31/03/2022 | 21 | 700 nghìn € |
| 26/06/2022 | 22 | 550 nghìn € |
| 27/12/2022 | 22 | 550 nghìn € |
| 27/06/2023 | 23 | 700 nghìn € |
| 10/12/2023 | 23 | 700 nghìn € |
| 27/03/2024 | 23 | 1,0 triệu € |
| 16/06/2024 | 24 | 1,5 triệu € |
| 26/09/2024 | 24 | 4,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 24 | 5,5 triệu € |
| 05/06/2025 | 24 | 5,5 triệu € |
| 09/12/2025 | 25 | 4,5 triệu € |
| 11/03/2026 | 25 | 4,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 25 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Porto B | Cruzeiro - MG | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 29/06/2024 | Cruzeiro - MG | Porto B | Cho mượn | — |
| 31/07/2023 | Porto B | Cruzeiro - MG | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Tombense | Porto B | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2022 | Porto B | Tombense | Cho mượn | — |
| 27/07/2020 | Tombense | Porto B | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2020 | Boavista SC (RJ) U20 | Tombense | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Gremio FBPA U20 | Boavista SC (RJ) U20 | Cho mượn | — |
| 31/07/2019 | Boavista SC (RJ) U20 | Gremio FBPA U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật36
- Tư duy43
- Sức mạnh77
- Thể lực65