
Joao Magno là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo BG Pathum United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
3Đá chính
346Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,52Bàn/90 phút
173Phút/bàn
6/16Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,99Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 295 | 2 | 0 | 1 | 15 | 5 | 71% | 41% | 1 | 0 | 7,20 |
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 51 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 75% | 37% | 0 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 295 phút · điểm TB 7,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/15
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/52 (71%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/36 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 12
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 51 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/4 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/8 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Singha Chiangrai United | T 2-0 | 29 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | 2/7 | — | 6,39 |
| 18/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Sisaket United | H 1-1 | 86 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 10/14 | 1 | 5/12 | — | 7,95 |
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Adelaide United | B 1-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 6,25 |
| 10/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Ayutthaya United | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 3/3 | 0 | 1/1 | — | 6,87 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Lion City Sailors | H 1-1 | 44 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/2 | 0 | 3/7 | — | 6,66 |
| 12/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Rasisalai United | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 5 | 2 | 1 | 10/15 | 0 | 4/10 | V | 7,83 |
| 04/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Pattani | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 9/14 | 0 | 3/6 | — | 6,98 |