
Joao Costa là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Cruzeiro - MG.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
9Trận ra sân
3Đá chính
288Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/8Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 6 | 3 | 235 | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 78% | 31% | 0 | 0 | 6,31 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 2 | 0 | 36 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 87% | 28% | 1 | 0 | 6,50 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 1 | 0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90% | 0% | 0 | 0 | 6,44 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 235 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 52/66 (78%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/8 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/45 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 26
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 36 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/24 (87%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/7 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 17 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/10 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/09/2026 | Serie A Brazil | @ Vitória - BA | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Serie A Brazil | @ Santos FC - SP | B 1-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/9 | 2 | 2/6 | — | 6,31 |
| 07/09/2026 | Serie A Brazil | vs Athletico Paranaense - PR | T 3-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 1 | 2/6 | — | 6,36 |
| 02/09/2026 | Copa do Brasil | @ Atlético Mineiro - MG | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Serie A Brazil | @ Vasco da Gama Saf - RJ | B 1-3 | 62 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 8/9 | 1 | 4/13 | — | 6,23 |
| 26/08/2026 | Copa do Brasil | vs Atlético Mineiro - MG | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 0/1 | — | 6,44 |
| 23/08/2026 | Serie A Brazil | vs Flamengo - RJ | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 16/20 | 0 | 1/3 | — | 6,46 |
| 20/08/2026 | Copa Libertadores | @ Flamengo - RJ | B 1-2 | 24 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 13/15 | 0 | 1/5 | V | 6,32 |
| 17/08/2026 | Serie A Brazil | @ Corinthians - SP | T 2-1 | 79 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 13/16 | 1 | 4/11 | — | 5,98 |
| 13/08/2026 | Copa Libertadores | vs Flamengo - RJ | H 1-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/9 | 1 | 1/2 | — | 6,69 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/06/2024 | 19 | 1,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 19 | 1,0 triệu € |
| 09/03/2025 | 19 | 2,5 triệu € |
| 26/05/2025 | 20 | 2,8 triệu € |
| 17/12/2025 | 20 | 2,5 triệu € |
| 03/06/2026 | 21 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,8 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/08/2026 | Al Ettifaq | Cruzeiro - MG | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | AS Roma U20 | AS Roma | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | AS Roma U18 | AS Roma U20 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | AS Roma U17 | AS Roma U18 | Chuyển nhượng | — |
| 16/09/2021 | Corinthians U20 | AS Roma U17 | Hết hạn mượn 0.075M € | 75 nghìn € |
| 04/08/2019 | Palmeiras U17 | Corinthians U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật44
- Tư duy48
- Sức mạnh44
- Thể lực35