
Joakim Persson là thủ môn 24 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Malmo FF.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
6Đá chính
704Phút
0Cứu thua
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 14 | 5 | 614 | 0 | 0 | 5 | 78% | 48% | 1 | 0 | 6,71 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 614 phút · điểm TB 6,71
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 73/93 (78%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/11 (9%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/9 (33%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/68 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 24
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 62
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 11
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 2/13
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 4/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Elfsborg | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 3 | 3/6 | — | 9,02 |
| 10/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ GAIS | T 1-0 | 34 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 0/2 | — | 6,84 |
| 19/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Orgryte | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Degerfors IF | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Vasteras SK FK | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Malmo FF | B 0-1 | 55 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 1/2 | — | 6,22 |
| 22/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Hacken | B 0-3 | 73 | 0 | 0 | 0 | 11/13 | 0 | 0/1 | — | 6,51 |
| 15/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Mjallby AIF | B 3-4 | 32 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 1 | 3/6 | — | 6,21 |
| 11/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Brommapojkarna | H 2-2 | 33 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 1 | 2/6 | — | 6,50 |
| 04/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Halmstads | T 2-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0/3 | 0 | 2/3 | — | 6,51 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/08/2020 | 18 | 100 nghìn € |
| 09/12/2020 | 18 | 100 nghìn € |
| 08/06/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 28/12/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 28/06/2022 | 20 | 325 nghìn € |
| 27/12/2022 | 20 | 325 nghìn € |
| 26/06/2023 | 21 | 350 nghìn € |
| 12/09/2023 | 21 | 500 nghìn € |
| 07/12/2023 | 21 | 1,2 triệu € |
| 12/06/2024 | 22 | 1,2 triệu € |
| 25/09/2024 | 22 | 2,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 22 | 2,5 triệu € |
| 17/06/2025 | 23 | 2,5 triệu € |
| 18/11/2025 | 23 | 2,5 triệu € |
| 28/06/2026 | 24 | 2,2 triệu € |
| 17/09/2026 | 24 | 1,9 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,9 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/11/2022 | IK Brage | IK Sirius FK | Cho mượn | — |
| 09/01/2022 | IK Sirius FK | IK Brage | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2021 | IK Brage | IK Sirius FK | Cho mượn | — |
| 14/07/2021 | IK Sirius FK | IK Brage | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2020 | IFK Lulea | IK Sirius FK | Cho mượn | — |
| 20/08/2020 | IK Sirius FK | IFK Lulea | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2020 | IK Sirius FK U19 | IK Sirius FK | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | IK Sirius U17 | IK Sirius FK U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật50
- Tư duy51
- Sức mạnh42
- Thể lực45