
Jiří Skalák
Tiền đạoCZE
34Tuổi
177Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
—Giá trị
Jiří Skalák là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch CZE.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/10/2010 | 18 | 50 nghìn € |
| 11/08/2011 | 19 | 200 nghìn € |
| 19/01/2012 | 19 | 250 nghìn € |
| 13/06/2012 | 20 | 250 nghìn € |
| 07/11/2012 | 20 | 400 nghìn € |
| 24/07/2013 | 21 | 400 nghìn € |
| 07/05/2014 | 22 | 400 nghìn € |
| 02/09/2014 | 22 | 500 nghìn € |
| 16/01/2015 | 22 | 500 nghìn € |
| 13/10/2015 | 23 | 1,0 triệu € |
| 19/04/2016 | 24 | 1,2 triệu € |
| 31/05/2016 | 24 | 1,5 triệu € |
| 31/08/2016 | 24 | 1,5 triệu € |
| 26/02/2017 | 24 | 1,5 triệu € |
| 27/06/2017 | 25 | 1,5 triệu € |
| 01/01/2018 | 25 | 1,5 triệu € |
| 27/05/2018 | 26 | 1,5 triệu € |
| 23/09/2018 | 26 | 1,0 triệu € |
| 27/06/2019 | 27 | 1,0 triệu € |
| 26/02/2020 | 27 | 750 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 600 nghìn € |
| 14/10/2020 | 28 | 400 nghìn € |
| 24/06/2021 | 29 | 300 nghìn € |
| 25/12/2021 | 29 | 300 nghìn € |
| 21/06/2022 | 30 | 250 nghìn € |
| 13/12/2022 | 30 | 225 nghìn € |
| 19/06/2023 | 31 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 31 | 200 nghìn € |
| 04/06/2024 | 32 | 150 nghìn € |
| 26/09/2024 | 32 | 100 nghìn € |
| 19/12/2024 | 32 | 75 nghìn € |
| 16/06/2025 | 33 | 50 nghìn € |
| 21/12/2025 | 33 | 50 nghìn € |
| 19/05/2026 | 34 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/09/2026 | Dynamo Ceske Budejovice | TJ Hluboka nad Vltavou | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2023 | FK Mladá Boleslav | Dynamo Ceske Budejovice | Chuyển nhượng | — |
| 07/02/2021 | Millwall | FK Mladá Boleslav | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2018 | Brighton Hove Albion | Millwall | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 31/01/2016 | FK Mladá Boleslav | Brighton Hove Albion | Hết hạn mượn 1.7M € | 1,7 triệu € |
| 30/06/2015 | AC Sparta Praha | FK Mladá Boleslav | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | FK Mladá Boleslav | AC Sparta Praha | Cho mượn | — |
| 30/06/2014 | AC Sparta Praha | FK Mladá Boleslav | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | FC Zbrojovka Brno | AC Sparta Praha | Cho mượn | — |
| 21/08/2013 | AC Sparta Praha | FC Zbrojovka Brno | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | 1.FC Slovácko | AC Sparta Praha | Cho mượn | — |
| 31/12/2012 | AC Sparta Praha | 1.FC Slovácko | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2012 | MFK Ruzomberok | AC Sparta Praha | Cho mượn | — |
| 18/08/2011 | AC Sparta Praha | MFK Ruzomberok | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Sparta Praha U19 | AC Sparta Praha | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | AC Sparta Prague U17 | Sparta Praha U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Sparta Praha (Youth) | AC Sparta Prague U17 | Chuyển nhượng | — |
| 07/03/2007 | AS Pardubice Youth (- 2011) | Sparta Praha (Youth) | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2002 | — | AS Pardubice Youth (- 2011) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật45
- Tư duy45
- Sức mạnh40
- Thể lực33