
Jiri Floder là thủ môn 29 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FK Mladá Boleslav.
Tiểu sử Jiri Floder
Jiri Floder, 29 tuổi, là thủ môn người Czech Republic thi đấu cho FK Mladá Boleslav. Ở mùa 2026-2027, thủ môn có 10 trận ra sân, 900 phút thi đấu và 36 lần cứu thua tại VĐQG Séc. Điểm trung bình mùa này là 7,07. Cầu thủ cao 190 cm, nặng 81 kg, thuận chân phải và có giá trị thị trường 300 nghìn €. Đợt chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 09/07/2024, từ Chrudim đến FK Mladá Boleslav.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
36Cứu thua
68%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,07Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 36 | 5 | 12 | 68% | 75% | 2 | 0 | 7,07 |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 7,07
Thủ môn
- Cứu thua
- 36
- Đấm bóng
- 5
- Băng ra (thành công / tổng)
- 5/6
- Bắt bóng bổng tốt
- 10
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 174/254 (68%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 35/111 (31%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/8 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 81
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Séc | vs FK Teplice | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | VĐQG Séc | @ Bohemians Praha 1905 | B 0-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 10/11 | 0 | — | — | 6,51 |
| 10/10/2026 | VĐQG Séc | @ FC Viktoria Plzeň | B 0-3 | 90 | 4 | 0 | 0 | 18/24 | 0 | 1/2 | — | 6,93 |
| 19/09/2026 | VĐQG Séc | vs FC Zbrojovka Brno | T 2-0 | 90 | 6 | 0 | 1 | 19/28 | 0 | — | V | 8,02 |
| 12/09/2026 | VĐQG Séc | @ FC Slovan Liberec | B 0-3 | 90 | 5 | 0 | 0 | 22/27 | 0 | 1/1 | — | 6,75 |
| 06/09/2026 | VĐQG Séc | vs FC Baník Ostrava | T 4-0 | 90 | 5 | 0 | 1 | 22/29 | 0 | — | — | 8,15 |
| 22/08/2026 | VĐQG Séc | vs 1.FC Slovácko | T 2-1 | 90 | 5 | 1 | 1 | 18/25 | 0 | 1/1 | — | 7,82 |
| 15/08/2026 | VĐQG Séc | @ FK Pardubice | H 1-1 | 90 | 2 | 1 | 1 | 20/24 | 0 | 1/1 | — | 6,59 |
| 09/08/2026 | VĐQG Séc | vs AC Sparta Praha | T 2-0 | 90 | 0 | 3 | 4 | 14/33 | 0 | 2/2 | — | 6,72 |
| 02/08/2026 | VĐQG Séc | @ SK Sigma Olomouc | H 2-2 | 90 | 6 | 0 | 1 | 15/24 | 0 | — | — | 7,06 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/10/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 20/12/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 29/06/2018 | 21 | 50 nghìn € |
| 24/06/2019 | 22 | 125 nghìn € |
| 06/12/2019 | 22 | 150 nghìn € |
| 09/07/2020 | 23 | 150 nghìn € |
| 26/12/2020 | 23 | 200 nghìn € |
| 24/06/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 25/12/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 21/06/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 13/12/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 19/06/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 19/12/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 04/06/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 19/12/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 16/06/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 21/12/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 19/05/2026 | 29 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2024 | Chrudim | FK Mladá Boleslav | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2022 | FC Zbrojovka Brno | Chrudim | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Chrudim | FC Zbrojovka Brno | Cho mượn | — |
| 08/02/2022 | FC Zbrojovka Brno | Chrudim | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | FC Zbrojovka Brno | Cho mượn | — |
| 24/07/2018 | FC Zbrojovka Brno | SK Hanácká Slavia Kroměříž | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Zbrojovka Brno B | FC Zbrojovka Brno | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Blansko | FC Zbrojovka Brno B | Cho mượn | — |
| 04/08/2016 | FC Zbrojovka Brno B | Blansko | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Brno U19 | FC Zbrojovka Brno B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FC Zbrojovka Brno U17 | Brno U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Zbrojovka Brno Youth | FC Zbrojovka Brno U17 | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2012 | Tatran Stary Liskovec Youth | Zbrojovka Brno Youth | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2010 | Zbrojovka Brno Youth | Tatran Stary Liskovec Youth | Cho mượn | — |
| 15/03/2010 | Tatran Stary Liskovec Youth | Zbrojovka Brno Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực50
- Chỉ số 159
- Chỉ số 250
- Chỉ số 462
- Chỉ số 351