
Jhair Soto là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo AD Tarma.
Tiểu sử Jhair Soto
Jhair Soto là hậu vệ quốc tịch Peru, hiện thi đấu cho AD Tarma và đang 23 tuổi. Trong mùa 2026, cầu thủ ra sân 23 trận với 1856 phút thi đấu, đóng góp 1 kiến tạo và đạt điểm trung bình 5,98. Ở Liga 1 Peru, cầu thủ có 21 trận và 1 kiến tạo; tại Copa de la Liga có 2 trận. Giá trị thị trường hiện là 600 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 26/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
21Trận ra sân
18Đá chính
1.676Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/11Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
5/1Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 21 | 18 | 1.676 | 0 | 0 | 1 | 11 | 2 | 82% | 55% | 5 | 1 | 6,55 |
| Copa de la Liga | — | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.676 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/11
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 686/833 (82%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 71/159 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 31 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 30
- Phá bóng
- 107
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 81/147 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 37 / 35
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 44 / 31
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 159
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 29/10/2026
Copa de la Liga · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Moquegua | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Atletico Grau | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/45 | 4 | 4/6 | — | 7,06 |
| 17/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Los Chankas | B 1-2 | 27 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 16/18 | 0 | 3/4 | — | 6,23 |
| 11/10/2026 | Liga 1 Peru | vs FC Cajamarca | H 0-0 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/22 | 0 | 0/1 | — | 6,86 |
| 19/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Alianza Lima | B 0-2 | 87 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11/15 | 2 | 5/6 | — | 6,79 |
| 07/09/2026 | Liga 1 Peru | @ FBC Melgar | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/34 | 1 | 2/6 | — | 5,97 |
| 31/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Sport Huancayo | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 52/63 | 3 | 3/6 | — | 6,12 |
| 23/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Juan Pablo II | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/50 | 1 | 2/6 | — | 5,91 |
| 16/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Alianza Atletico Sullana | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 41/42 | 0 | 4/7 | — | 7,46 |
| 09/08/2026 | Liga 1 Peru | @ UTC Cajamarca | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/12/2022 | 19 | 25 nghìn € |
| 27/05/2024 | 21 | 25 nghìn € |
| 06/11/2024 | 21 | 50 nghìn € |
| 11/06/2025 | 22 | 50 nghìn € |
| 18/09/2025 | 22 | 100 nghìn € |
| 05/11/2025 | 22 | 350 nghìn € |
| 24/03/2026 | 22 | 450 nghìn € |
| 04/06/2026 | 23 | 550 nghìn € |
| 31/08/2026 | 23 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.