
Jeyson Chura là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch BOL, hiện khoác áo Blooming.
Tiểu sử Jeyson Chura
Jeyson Chura là tiền vệ thi đấu cho Blooming, mang quốc tịch Bolivia và 24 tuổi. Cầu thủ cao 173 cm, nặng 72 kg, thuận chân trái. Ở mùa 2026, Jeyson Chura có 8 trận với 208 phút thi đấu và điểm trung bình 6,63, gồm 7 trận tại Primera División Bolivia với 1 kiến tạo và 1 trận tại Copa Sudamericana. Giá trị thị trường hiện là 400 nghìn €, cao nhất đạt 1,0 triệu € trong năm 2024, và hợp đồng đến 30/12/2026. Ngày 24/02/2026, cầu thủ chuyển nhượng từ Panetolikos Agrinio sang Blooming.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
1Đá chính
208Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/9Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Bolivia | 2026 | — | 7 | 0 | 163 | 0 | 0 | 1 | 7 | 3 | 77% | 47% | 0 | 0 | 6,70 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 82% | 0% | 0 | 0 | 6,13 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Bolivia · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 163 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 45/58 (77%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/17 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 8
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/07/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/17 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/2026 | Primera División Bolivia | vs The Strongest | H 1-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/11 | 1 | 2/3 | — | 6,73 |
| 20/07/2026 | Primera División Bolivia | vs Real Tomayapo | T 1-0 | 23 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/5 | 0 | 2/4 | — | 6,66 |
| 15/07/2026 | Primera División Bolivia | vs Gualberto Villarroel Deportivo San José | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,52 |
| 22/05/2026 | Copa Sudamericana | vs Carabobo | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 14/17 | 0 | 0/2 | — | 6,13 |
| 14/05/2026 | Primera División Bolivia | @ Independiente Petrolero | B 1-3 | 35 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 10/11 | 0 | 1/2 | — | 6,91 |
| 11/05/2026 | Primera División Bolivia | vs Bolivar | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/05/2026 | Copa Sudamericana | vs Red Bull Bragantino | B 0-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/05/2026 | Primera División Bolivia | @ Universitario De Vinto | H 1-1 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 1 | 1/2 | — | 6,47 |
| 01/05/2026 | Copa Sudamericana | @ Carabobo | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/04/2026 | Primera División Bolivia | vs Nacional Potosi | T 2-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 1 | 1/2 | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/06/2021 | 19 | 325 nghìn € |
| 27/10/2021 | 19 | 700 nghìn € |
| 09/06/2022 | 20 | 700 nghìn € |
| 22/11/2022 | 20 | 650 nghìn € |
| 09/04/2023 | 21 | 800 nghìn € |
| 20/07/2023 | 21 | 750 nghìn € |
| 21/02/2024 | 22 | 1,0 triệu € |
| 13/06/2024 | 22 | 850 nghìn € |
| 16/12/2024 | 22 | 850 nghìn € |
| 26/06/2025 | 23 | 750 nghìn € |
| 11/12/2025 | 23 | 500 nghìn € |
| 17/05/2026 | 24 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/02/2026 | Panetolikos Agrinio | Blooming | Chuyển nhượng | — |
| 09/09/2025 | The Strongest | Panetolikos Agrinio | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 28/02/2021 | Club The Strongest Sub-20 | The Strongest | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2020 | Academia de Fútbol Tahuichi Aguilera | Club The Strongest Sub-20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật51
- Tư duy55
- Sức mạnh40
- Thể lực40