
Jesús Alfaro
Tiền đạoESP
35Tuổi
170Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị
Jesús Alfaro là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch ESP.
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/05/2026 | Danish 1st Division | @ AC Horsens | B 0-1 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/22 | 2 | 4/9 | — | 6,42 |
| 25/05/2026 | Danish 1st Division | vs Hillerod Fodbold | T 3-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 36/38 | 2 | 3/5 | — | 7,20 |
| 15/05/2026 | Danish 1st Division | vs Lyngby BK | B 1-3 | 81 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 19/29 | 1 | 5/8 | — | 5,79 |
| 10/05/2026 | Danish 1st Division | @ Esbjerg | B 0-3 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/23 | 1 | 1/2 | — | 6,24 |
| 03/05/2026 | Danish 1st Division | vs Hvidovre IF | H 1-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/12 | 0 | 1/5 | V | 6,30 |
| 03/04/2026 | Danish 1st Division | vs Esbjerg | H 1-1 | 43 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/14 | 0 | 0/3 | — | 6,11 |
| 21/03/2026 | Danish 1st Division | vs Boldklubben af 1893 | T 3-0 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/36 | 2 | 3/4 | — | 6,86 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2016 | 25 | 300 nghìn € |
| 01/02/2017 | 25 | 300 nghìn € |
| 30/03/2017 | 25 | 400 nghìn € |
| 29/06/2017 | 26 | 500 nghìn € |
| 31/12/2017 | 26 | 500 nghìn € |
| 29/05/2018 | 26 | 400 nghìn € |
| 18/02/2019 | 27 | 300 nghìn € |
| 28/06/2019 | 28 | 300 nghìn € |
| 09/09/2019 | 28 | 300 nghìn € |
| 10/02/2020 | 28 | 250 nghìn € |
| 07/10/2020 | 29 | 250 nghìn € |
| 07/01/2021 | 29 | 250 nghìn € |
| 29/06/2021 | 30 | 250 nghìn € |
| 29/12/2021 | 30 | 250 nghìn € |
| 28/06/2022 | 31 | 250 nghìn € |
| 28/12/2022 | 31 | 250 nghìn € |
| 29/06/2023 | 32 | 250 nghìn € |
| 04/12/2023 | 32 | 250 nghìn € |
| 20/06/2024 | 32 | 225 nghìn € |
| 04/12/2024 | 33 | 150 nghìn € |
| 02/04/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 05/06/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 17/12/2025 | 34 | 50 nghìn € |
| 26/05/2026 | 34 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2026 | Kolding FC | Club Atlético Central | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2025 | Wisla Krakow | Kolding FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | CD Badajoz | Wisla Krakow | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2022 | UD Logrones | CD Badajoz | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2021 | Hercules | UD Logrones | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2019 | Real Zaragoza | Hercules | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Hercules | Real Zaragoza | Cho mượn | — |
| 02/01/2019 | Real Zaragoza | Hercules | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | Real Murcia | Real Zaragoza | Cho mượn | — |
| 07/08/2018 | Real Zaragoza | Real Murcia | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2018 | FC Barcelona Atlètic | Real Zaragoza | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | CD Alcoyano | FC Barcelona Atlètic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Algeciras | CD Alcoyano | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2013 | Arroyo CP | Algeciras | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2013 | Sevilla Atletico | Arroyo CP | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Sevilla FC C | Sevilla Atletico | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Sevilla U19 | Sevilla FC C | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật51
- Tư duy59
- Sức mạnh38
- Thể lực42