Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jesús Alfaro

Tiền đạoESP
35Tuổi
170Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Jesús Alfaro là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch ESP.

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jesús Alfaro · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/05/2026Danish 1st Division@ AC HorsensB 0-1560000118/2224/9—6,42
25/05/2026Danish 1st Divisionvs Hillerod FodboldT 3-0890010136/3823/5—7,20
15/05/2026Danish 1st Divisionvs Lyngby BKB 1-3810020219/2915/8—5,79
10/05/2026Danish 1st Division@ EsbjergB 0-3200010020/2311/2—6,24
03/05/2026Danish 1st Divisionvs Hvidovre IFH 1-1300000110/1201/5V6,30
03/04/2026Danish 1st Divisionvs EsbjergH 1-1430000014/1400/3—6,11
21/03/2026Danish 1st Divisionvs Boldklubben af 1893T 3-0860000130/3623/4—6,86

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 25 nghìn €20162026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/201625300 nghìn €
01/02/201725300 nghìn €
30/03/201725400 nghìn €
29/06/201726500 nghìn €
31/12/201726500 nghìn €
29/05/201826400 nghìn €
18/02/201927300 nghìn €
28/06/201928300 nghìn €
09/09/201928300 nghìn €
10/02/202028250 nghìn €
07/10/202029250 nghìn €
07/01/202129250 nghìn €
29/06/202130250 nghìn €
29/12/202130250 nghìn €
28/06/202231250 nghìn €
28/12/202231250 nghìn €
29/06/202332250 nghìn €
04/12/202332250 nghìn €
20/06/202432225 nghìn €
04/12/202433150 nghìn €
02/04/202533100 nghìn €
05/06/202533100 nghìn €
17/12/20253450 nghìn €
26/05/20263425 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/09/2026Kolding FCClub Atlético CentralChuyển nhượng—
28/07/2025Wisla KrakowKolding FCChuyển nhượng—
30/06/2023CD BadajozWisla KrakowChuyển nhượng—
13/07/2022UD LogronesCD BadajozChuyển nhượng—
05/07/2021HerculesUD LogronesChuyển nhượng—
11/07/2019Real ZaragozaHerculesChuyển nhượng—
29/06/2019HerculesReal ZaragozaCho mượn—
02/01/2019Real ZaragozaHerculesChuyển nhượng—
30/12/2018Real MurciaReal ZaragozaCho mượn—
07/08/2018Real ZaragozaReal MurciaChuyển nhượng—
16/01/2018FC Barcelona AtlèticReal ZaragozaChuyển nhượng—
30/06/2016CD AlcoyanoFC Barcelona AtlèticChuyển nhượng—
30/06/2014AlgecirasCD AlcoyanoChuyển nhượng—
11/07/2013Arroyo CPAlgecirasChuyển nhượng—
01/01/2013Sevilla AtleticoArroyo CPChuyển nhượng—
30/06/2011Sevilla FC CSevilla AtleticoChuyển nhượng—
30/06/2010Sevilla U19Sevilla FC CChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy59
  • Sức mạnh38
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com