
Jesse Curran là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch PHI, hiện khoác áo Ratchaburi FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
556Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 411 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 87% | 45% | 0 | 0 | 6,66 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 145 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 86% | 58% | 1 | 0 | 6,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 411 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 154/176 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/15 (13%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/12 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/35 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 11
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 62
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 145 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 71/82 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/12 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/12 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Singha Chiangrai United | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 42/44 | 2 | 5/10 | — | 6,96 |
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Kyoto Sanga | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 41/48 | 3 | 4/7 | V | 6,99 |
| 09/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Sukhothai FC | T 6-0 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/42 | 0 | 2/4 | — | 7,29 |
| 20/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Rayong FC | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 40/44 | 1 | 3/4 | — | 6,82 |
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Shanghai Port | B 4-6 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/34 | 1 | 3/5 | — | 5,91 |
| 11/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs True Bangkok United | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/22 | 3 | 4/9 | — | 6,26 |
| 06/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Ayutthaya United | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/24 | 0 | 2/8 | — | 5,96 |
| 10/05/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Kanchanaburi Power FC | T 1-0 | 57 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 30/34 | 0 | 0/3 | — | 7,36 |
| 03/05/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Rayong FC | T 6-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 38/43 | 1 | 1/3 | — | 6,89 |
| 29/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Singha Chiangrai United | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 46/53 | 1 | 2/7 | — | 6,70 |