
Jesper Uneken là tiền đạo 22 tuổi, hiện khoác áo IK Sirius FK.
Tiểu sử Jesper Uneken
Jesper Uneken là tiền đạo của IK Sirius FK, quốc tịch Netherlands, hiện 22 tuổi và thuận chân phải. Mùa 2026-2027, anh có 6 trận ra sân với 305 phút thi đấu, ghi 2 bàn và đạt điểm trung bình 5,55. Giá trị thị trường được ghi nhận là 800 nghìn €, còn hợp đồng với câu lạc bộ đến 29/06/2031. Chuyển nhượng gần nhất là việc chuyển từ PSV Eindhoven U21 sang IK Sirius FK theo dạng hết hạn mượn vào ngày 07/07/2026, với phí 575 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
305Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,59Bàn/90 phút
152Phút/bàn
1/6Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 23 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 5 | 3 | 282 | 1 | 0 | 0 | 6 | 1 | 65% | 58% | 1 | 0 | 6,66 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 23 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 282 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 42/64 (65%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/43 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Orgryte | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/18 | 0 | 4/11 | — | 6,44 |
| 15/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Degerfors IF | T 2-0 | 88 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 10/17 | 0 | 11/15 | V | 6,45 |
| 05/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Vasteras SK FK | T 1-0 | 63 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 15/21 | 1 | 9/14 | — | 8,02 |
| 01/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Malmo FF | B 0-1 | 35 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 1/2 | — | 5,92 |
| 12/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Brommapojkarna | T 2-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/1 | — | 6,48 |
| 05/05/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Willem II | B 0-1 | 60 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7/13 | 1 | 11/18 | Đ | 5,56 |
| 02/05/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Roda JC | H 1-1 | 98 | 1 | 0 | 6 | 5 | 3 | 25/34 | 1 | 6/11 | V | 8,20 |
| 28/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Roda JC | H 1-1 | 73 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 9/13 | 0 | 3/9 | — | 6,11 |
| 25/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Jong PSV Eindhoven Youth | T 4-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/12 | 1 | 4/9 | — | 6,73 |
| 18/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ ADO Den Haag | B 1-5 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/10 | 0 | 7/12 | — | 6,47 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/01/2024 | 19 | 300 nghìn € |
| 09/06/2024 | 19 | 500 nghìn € |
| 09/12/2024 | 20 | 600 nghìn € |
| 08/06/2025 | 20 | 600 nghìn € |
| 15/12/2025 | 21 | 600 nghìn € |
| 20/05/2026 | 21 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2026 | PSV Eindhoven U21 | IK Sirius FK | Hết hạn mượn 0.575M € | 575 nghìn € |
| 29/06/2026 | RKC Waalwijk | PSV Eindhoven U21 | Cho mượn | — |
| 30/06/2025 | PSV Eindhoven U21 | RKC Waalwijk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | PSV Eindhoven U18 | PSV Eindhoven U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | PSV Eindhoven U17 | PSV Eindhoven U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Jong PSV Eindhoven Youth | PSV Eindhoven U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | OJC Rosmalen Youth | Jong PSV Eindhoven Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật45
- Tư duy51
- Sức mạnh40
- Thể lực55