Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jesper Hansen

Aarhus AGFThủ mônDEN
41Tuổi
188Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Jesper Hansen là thủ môn 41 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Aarhus AGF.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
11Cứu thua
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,98Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Superliga Đan Mạch2026-2027—44360112484%100%008,45
Danish Cup2026-2027—1190000——006,10
Cúp C3 châu Âu2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 8,45

Thủ môn

Cứu thua
11
Đấm bóng
2
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
3

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
109/129 (84%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
16/35 (45%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,10

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jesper Hansen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Superliga Đan Mạch@ FC CopenhagenH 1-19050020/270——7,61
15/10/2026Cúp C3 châu Âu@ KAA GentB 0-1dự bị000—0———
13/10/2026Superliga Đan Mạchvs SonderjyskeT 3-09040229/340——7,73
20/09/2026Superliga Đan Mạch@ AC HorsensH 2-2dự bị000—0———
16/09/2026Danish Cup@ SkjoldT 6-190000—0——6,10
13/09/2026Superliga Đan Mạch@ NordsjaellandB 0-2dự bị000—0———
05/09/2026Superliga Đan Mạchvs SilkeborgH 2-2dự bị000—0———
03/09/2026Superliga Đan Mạchvs MidtjyllandB 0-2dự bị000—0——5,50
30/08/2026Superliga Đan Mạch@ Randers FCB 1-2dự bị000—0———
28/08/2026Cúp C2 châu Âuvs BenficaB 1-3dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2007: 125 nghìn €2008: 100 nghìn €2008: 300 nghìn €2008: 400 nghìn €2009: 350 nghìn €2010: 500 nghìn €2011: 400 nghìn €2011: 500 nghìn €2011: 850 nghìn €2012: 850 nghìn €2013: 1,0 triệu €2013: 1,0 triệu €2014: 1,0 triệu €2014: 1,0 triệu €2015: 1,0 triệu €2015: 800 nghìn €2015: 1,0 triệu €2016: 1,0 triệu €2016: 500 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20072026
Bảng số liệu (41 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/02/200721125 nghìn €
20/02/200822100 nghìn €
08/06/200823300 nghìn €
17/12/200823400 nghìn €
26/10/200924350 nghìn €
27/05/201025500 nghìn €
16/01/201125400 nghìn €
29/06/201126500 nghìn €
28/12/201126850 nghìn €
17/07/201227850 nghìn €
16/01/2013271,0 triệu €
17/06/2013281,0 triệu €
13/01/2014281,0 triệu €
06/08/2014291,0 triệu €
13/01/2015291,0 triệu €
05/06/201530800 nghìn €
05/09/2015301,0 triệu €
03/02/2016301,0 triệu €
30/06/201631500 nghìn €
11/08/201631400 nghìn €
11/12/201631500 nghìn €
20/06/201732500 nghìn €
17/12/201732500 nghìn €
01/06/201833500 nghìn €
20/12/201833500 nghìn €
07/06/201934500 nghìn €
21/12/201934500 nghìn €
07/04/202035400 nghìn €
30/07/202035350 nghìn €
22/12/202035350 nghìn €
03/06/202136250 nghìn €
27/12/202136250 nghìn €
19/06/202237200 nghìn €
21/12/202237200 nghìn €
25/06/202338200 nghìn €
20/12/202338150 nghìn €
09/06/202439100 nghìn €
08/12/202439100 nghìn €
15/06/202540100 nghìn €
14/12/20254050 nghìn €
24/05/20264150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2021MidtjyllandAarhus AGFHết hạn mượn 0.35M €350 nghìn €
30/06/2017Lyngby BKMidtjyllandHết hạn mượn 0.65M €650 nghìn €
30/06/2016BastiaLyngby BKChuyển nhượng—
17/08/2015Thonon Évian GGFCBastiaChuyển nhượng—
11/08/2013NordsjaellandThonon Évian GGFCChuyển nhượng—
29/06/2005Ölstykke FCNordsjaellandCho mượn—
31/12/2004NordsjaellandÖlstykke FCChuyển nhượng—
30/06/2003Farum BK U19NordsjaellandChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực54
  • Chỉ số 167
  • Chỉ số 248
  • Chỉ số 463
  • Chỉ số 359
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com