
Jesper Andreas Grundt là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Tromso IL.
Tiểu sử Jesper Andreas Grundt
Jesper Andreas Grundt là tiền vệ của câu lạc bộ Tromso IL, mang quốc tịch Na Uy, sinh ngày 20/10/2002 và hiện 23 tuổi. Cầu thủ cao 176 cm và có chân thuận là chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 12 trận với 338 phút thi đấu. Tại Cúp C3 châu Âu cầu thủ có 4 trận và tại Norwegian SAS Braathens Cup có 1 trận, cả hai trong mùa 2026-2027; giải Eliteserien Na Uy ghi nhận 7 trận trong mùa 2026. Hợp đồng hiện tại kéo dài đến 30/12/2029, với giá trị thị trường 500 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
1Đá chính
189Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/4Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 8 | 0 | 99 | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 81% | 53% | 0 | 0 | 6,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 99 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 44/54 (81%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/15 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs KFUM Oslo | H 1-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/6 | 0 | 1/1 | — | 6,42 |
| 11/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Fredrikstad | H 1-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | — | — | 6,36 |
| 20/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Ham-Kam | T 3-2 | 7 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 4/5 | 0 | 0/2 | — | 6,07 |
| 12/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Rosenborg | B 3-5 | 30 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/15 | 2 | 2/3 | — | 5,95 |
| 07/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Kristiansund BK | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 15/16 | 2 | 4/7 | — | 6,35 |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Sarpsborg 08 | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Brighton Hove Albion | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 2 | 2/5 | — | 5,41 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Brighton Hove Albion | H 0-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/6 | 0 | 1/1 | — | 6,56 |
| 16/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Molde | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs CFR Cluj | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,65 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/01/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 08/12/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 28/06/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 12/12/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 18/06/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 11/12/2024 | 22 | 325 nghìn € |
| 25/06/2025 | 22 | 350 nghìn € |
| 14/12/2025 | 23 | 500 nghìn € |
| 27/05/2026 | 23 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật54
- Tư duy65
- Sức mạnh40
- Thể lực47