
Jesiel Cardoso Miranda là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Maringa FC.
Tiểu sử Jesiel Cardoso Miranda
Jesiel Cardoso Miranda là hậu vệ người Brazil, 32 tuổi, hiện thi đấu cho Maringa FC. Cầu thủ cao 186 cm, nặng 79 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026, cầu thủ có 1 trận ra sân tại Brazilian Serie C với 21 phút thi đấu. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 20/08/2026, khi cầu thủ tự do gia nhập Maringa FC; trước đó, vào ngày 31/12/2025, cầu thủ trở lại từ Kawasaki Frontale và ở diện tự do. Giá trị thị trường hiện là 350 nghìn €, còn mức cao nhất đạt 1,2 triệu € vào năm 2022.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
21Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brazilian Serie C | 2026 | — | 1 | 1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Brazilian Serie C · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 21 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/05/2016 | 22 | 150 nghìn € |
| 27/11/2016 | 22 | 100 nghìn € |
| 22/05/2018 | 24 | 400 nghìn € |
| 26/06/2019 | 25 | 400 nghìn € |
| 27/12/2019 | 25 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 400 nghìn € |
| 28/01/2021 | 26 | 800 nghìn € |
| 28/06/2021 | 27 | 1,0 triệu € |
| 13/01/2022 | 27 | 1,2 triệu € |
| 27/06/2022 | 28 | 1,1 triệu € |
| 05/01/2023 | 28 | 1,0 triệu € |
| 27/06/2023 | 29 | 1,0 triệu € |
| 21/02/2024 | 29 | 1,0 triệu € |
| 11/06/2024 | 30 | 800 nghìn € |
| 09/12/2024 | 30 | 750 nghìn € |
| 28/05/2025 | 31 | 650 nghìn € |
| 14/12/2025 | 31 | 450 nghìn € |
| 08/04/2026 | 32 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2022; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/08/2026 | Free player | Maringa FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Kawasaki Frontale | Free player | Trở lại | — |
| 03/01/2020 | Atlético Mineiro B | Kawasaki Frontale | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Kawasaki Frontale | Atlético Mineiro B | Cho mượn | — |
| 01/02/2019 | Atlético Mineiro B | Kawasaki Frontale | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | Parana PR | Atlético Mineiro B | Cho mượn | — |
| 01/04/2018 | Atlético Mineiro B | Parana PR | Chuyển nhượng | — |
| 29/03/2018 | Mirassol - SP | Atlético Mineiro B | Cho mượn | — |
| 13/12/2017 | Atlético Mineiro B | Mirassol - SP | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Atlético Mineiro - MG | Atlético Mineiro B | Chuyển nhượng | — |
| 08/06/2016 | Red Bull Bragantino | Atlético Mineiro - MG | Cho mượn | — |
| 03/03/2016 | Atlético Mineiro - MG | Red Bull Bragantino | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật36
- Tư duy45
- Sức mạnh63
- Thể lực45