Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jermaine Seoposenwe

Monterrey (nữ)Tiền vệRSA
1993Năm sinh
163Chiều cao (cm)
58Cân nặng (kg)
—Giá trị

Jermaine Seoposenwe là tiền vệ sinh năm 1993 quốc tịch RSA, hiện khoác áo Monterrey (nữ).

Tiểu sử Jermaine Seoposenwe

Tiền vệ Jermaine Seoposenwe (sinh năm 1993, quốc tịch South Africa) chơi cho Monterrey (nữ). Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 12 trận, 866 phút thi đấu và điểm trung bình 5,38. Tại VĐQG Mexico (nữ), cầu thủ ghi 6 bàn và có 1 kiến tạo trong 12 trận. Cầu thủ cao 163 cm, nặng 58 kg, sinh ngày 12/10/1993.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 27/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

13Trận ra sân
10Đá chính
911Phút
6Bàn thắng
1Kiến tạo
0,59Bàn/90 phút
151Phút/bàn
14/23Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,89Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mexico (nữ)2026-2027—1310911601231479%46%105,89

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 911 phút · điểm TB 5,89

Tấn công

Bàn thắng
6
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
14/23
Sút trong vòng cấm
17
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
16/44
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
10

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
198/248 (79%)
Chuyền quyết định
16
Tạt bóng chính xác
2/13 (15%)
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
14 (chưa có số thành công)
Cắt bóng
6
Phá bóng
4
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
53/114 (46%)
Không chiến thắng / thua
7 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
46 / 51
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
145
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/11/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jermaine Seoposenwe · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/10/2026VĐQG Mexico (nữ)vs Unam Pumas (nữ)T 6-0450000012/1411/3—6,50
26/10/2026VĐQG Mexico (nữ)@ Tigres (nữ)H 2-246002008/813/7—5,82
18/10/2026VĐQG Mexico (nữ)vs Cruz Azul (nữ)T 1-0760000216/2012/6—6,40
03/10/2026VĐQG Mexico (nữ)vs Club America (nữ)T 4-371001008/1115/9—6,43
28/09/2026VĐQG Mexico (nữ)@ Puebla (nữ)T 2-154001109/1415/6—6,57
19/09/2026VĐQG Mexico (nữ)vs Club Necaxa (nữ)T 10-0901154725/2908/19—8,69
13/09/2026VĐQG Mexico (nữ)@ Chivas Guadalajara (nữ)T 3-2871011117/2436/10V7,40
06/09/2026VĐQG Mexico (nữ)vs Toluca (nữ)T 5-1652033321/2422/9—6,80
30/08/2026VĐQG Mexico (nữ)@ Queretaro (nữ)T 4-024002104/603/4—6,76
22/08/2026VĐQG Mexico (nữ)vs Leon (nữ)B 2-3900131114/1719/14——

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy64
  • Sức mạnh34
  • Thể lực27
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com