
Jeppe Simonsen là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch HAI, hiện khoác áo BK Frem.
Tiểu sử Jeppe Simonsen
Jeppe Simonsen là hậu vệ 30 tuổi của câu lạc bộ BK Frem, mang quốc tịch Haiti. Cầu thủ cao 184 cm và nặng 74 kg, sử dụng chân phải làm chân thuận. Giá trị cao nhất của cầu thủ đạt 450 nghìn € vào năm 2021. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào ngày 21/09/2026, khi cầu thủ chuyển đến BK Frem từ Free Player.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/02/2015 | 19 | 100 nghìn € |
| 01/09/2015 | 19 | 100 nghìn € |
| 20/01/2016 | 20 | 200 nghìn € |
| 11/08/2016 | 20 | 200 nghìn € |
| 11/12/2016 | 21 | 200 nghìn € |
| 20/06/2017 | 21 | 200 nghìn € |
| 17/12/2017 | 22 | 250 nghìn € |
| 01/06/2018 | 22 | 200 nghìn € |
| 20/12/2018 | 23 | 300 nghìn € |
| 07/06/2019 | 23 | 250 nghìn € |
| 21/12/2019 | 24 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 30/07/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 22/12/2020 | 25 | 350 nghìn € |
| 03/06/2021 | 25 | 450 nghìn € |
| 27/12/2021 | 26 | 450 nghìn € |
| 23/06/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 17/11/2022 | 26 | 350 nghìn € |
| 04/04/2023 | 27 | 400 nghìn € |
| 15/06/2023 | 27 | 400 nghìn € |
| 13/12/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 19/06/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 08/12/2024 | 29 | 150 nghìn € |
| 06/02/2025 | 29 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/09/2026 | Free Player | BK Frem | Chuyển nhượng | — |
| 12/03/2026 | Fremad Amager | Free Player | Trở lại | — |
| 06/02/2025 | Sonderjyske | Fremad Amager | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2024 | Viseu | Sonderjyske | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2023 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | Viseu | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 31/12/2021 | Sonderjyske | Podbeskidzie Bielsko-Biala | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2016 | Herfolge Boldklub Koge | Sonderjyske | Cho mượn | — |
| 12/07/2016 | Sonderjyske | Herfolge Boldklub Koge | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Sonderjyske U19 | Sonderjyske | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Kolding IF U19 | Sonderjyske U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Kolding IF Youth | Kolding IF U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Vejle Youth | Kolding IF Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật42
- Tư duy50
- Sức mạnh47
- Thể lực42