Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jeong Min-ki

Suwon Football ClubThủ mônKOR
30Tuổi
190Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Jeong Min-ki là thủ môn 30 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Suwon Football Club.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
13Cứu thua
62%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,31Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
K League 22026—33270130062%100%007,31

Chỉ số chi tiết từng giải

K League 2 · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 7,31

Thủ môn

Cứu thua
13
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
2

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
61/98 (62%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
15/51 (29%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/4 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
37
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jeong Min-ki · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
25/10/2026K League 2vs Chungnam AsanB 0-1dự bị000—0———
17/10/2026K League 2@ Seongnam FCT 2-1dự bị000—0———
09/10/2026K League 2vs Hwaseong FCT 1-0dự bị000—0———
19/09/2026K League 2@ Jeonnam DragonsT 3-0dự bị000—0———
13/09/2026K League 2vs Cheonan CityH 1-1dự bị000—0———
05/09/2026K League 2@ Yongin FCH 1-1dự bị000—0———
30/08/2026K League 2vs Busan I ParkT 2-1dự bị000—0———
22/08/2026K League 2vs Gimhae CityT 2-0dự bị000—0———
15/08/2026K League 2@ Suwon Samsung BluewingsH 2-2dự bị000—0———
08/08/2026K League 2@ Paju Frontier FCT 1-0dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 375 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/01/20192250 nghìn €
31/07/201923100 nghìn €
28/12/201923100 nghìn €
22/06/202024150 nghìn €
20/12/202024250 nghìn €
21/06/202125350 nghìn €
25/12/202125450 nghìn €
17/06/202226450 nghìn €
26/12/202226500 nghìn €
22/06/202327400 nghìn €
18/12/202327375 nghìn €
13/06/202428400 nghìn €
04/12/202428350 nghìn €
28/05/202529300 nghìn €
14/12/202529200 nghìn €
09/06/202630175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/12/2025Sanfrecce HiroshimaSuwon Football ClubCho mượn—
04/02/2025Suwon Football ClubSanfrecce HiroshimaChuyển nhượng—
23/07/2024Jeonbuk Hyundai MotorsSuwon Football ClubChuyển nhượng—
31/12/2022FC AnyangJeonbuk Hyundai MotorsHết hạn mượn 0.375023M €375 nghìn €
08/01/2018Chung-Ang UniversityFC AnyangChuyển nhượng—
31/12/2014FC Segyeong U18Chung-Ang UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực46
  • Chỉ số 157
  • Chỉ số 237
  • Chỉ số 461
  • Chỉ số 353
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com