
Jeong Min-ki là thủ môn 30 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Suwon Football Club.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
13Cứu thua
62%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,31Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| K League 2 | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 13 | 0 | 0 | 62% | 100% | 0 | 0 | 7,31 |
Chỉ số chi tiết từng giải
K League 2 · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 7,31
Thủ môn
- Cứu thua
- 13
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 61/98 (62%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 15/51 (29%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/4 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/10/2026 | K League 2 | vs Chungnam Asan | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | K League 2 | @ Seongnam FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2026 | K League 2 | vs Hwaseong FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | K League 2 | @ Jeonnam Dragons | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | K League 2 | vs Cheonan City | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | K League 2 | @ Yongin FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | K League 2 | vs Busan I Park | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | K League 2 | vs Gimhae City | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | K League 2 | @ Suwon Samsung Bluewings | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | K League 2 | @ Paju Frontier FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/01/2019 | 22 | 50 nghìn € |
| 31/07/2019 | 23 | 100 nghìn € |
| 28/12/2019 | 23 | 100 nghìn € |
| 22/06/2020 | 24 | 150 nghìn € |
| 20/12/2020 | 24 | 250 nghìn € |
| 21/06/2021 | 25 | 350 nghìn € |
| 25/12/2021 | 25 | 450 nghìn € |
| 17/06/2022 | 26 | 450 nghìn € |
| 26/12/2022 | 26 | 500 nghìn € |
| 22/06/2023 | 27 | 400 nghìn € |
| 18/12/2023 | 27 | 375 nghìn € |
| 13/06/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 04/12/2024 | 28 | 350 nghìn € |
| 28/05/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 14/12/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 09/06/2026 | 30 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/12/2025 | Sanfrecce Hiroshima | Suwon Football Club | Cho mượn | — |
| 04/02/2025 | Suwon Football Club | Sanfrecce Hiroshima | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2024 | Jeonbuk Hyundai Motors | Suwon Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | FC Anyang | Jeonbuk Hyundai Motors | Hết hạn mượn 0.375023M € | 375 nghìn € |
| 08/01/2018 | Chung-Ang University | FC Anyang | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | FC Segyeong U18 | Chung-Ang University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực46
- Chỉ số 157
- Chỉ số 237
- Chỉ số 461
- Chỉ số 353